Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 247 kcal —
  • Chất đạm 25 g 50%
  • Carbohydrate 1 g 0%
  • Chất béo 16 g 21%
  • Chất béo bão hòa 10 g 52%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 1 g —
  • Natri 700 mg 30%
  • Cholesterol 45,7 mg 15%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 131 µg 15%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,14 µg 1%
  • Vitamin E 0,31 mg 2%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,33 mg 25%
  • Niacin (B3) 0,4 mg 3%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Folate (B9) 62 µg 16%
  • Vitamin B12 1,1 µg 46%

Khoáng chất

  • Canxi 600 mg 46%
  • Sắt 0,22 mg 1%
  • Magiê 24 mg 6%
  • Phốt pho 310 mg 25%
  • Kali 90 mg 2%
  • Kẽm 4,1 mg 37%
  • Đồng 0,07 mg 8%
  • Selen 23,2 µg 42%
  • Iốt 45 µg 30%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g24725 g1 g16 g
50 g50 g12413 g0,5 g8 g
150 g150 g37138 g1,5 g24 g
200 g200 g49450 g2 g32 g
250 g250 g61863 g2,5 g40 g

Câu hỏi về Cheese, white mould cheese, camembert/brie, 16% fat

100 g Cheese, white mould cheese, camembert/brie, 16% fat có bao nhiêu calo?

100 g Cheese, white mould cheese, camembert/brie, 16% fat có 247 kcal, gồm 25 g đạm, 1 g carbohydrate và 16 g chất béo.

50 g Cheese, white mould cheese, camembert/brie, 16% fat có bao nhiêu calo?

50 g Cheese, white mould cheese, camembert/brie, 16% fat có 124 kcal, gồm 13 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 8 g chất béo.

150 g Cheese, white mould cheese, camembert/brie, 16% fat có bao nhiêu calo?

150 g Cheese, white mould cheese, camembert/brie, 16% fat có 371 kcal, gồm 38 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 24 g chất béo.

200 g Cheese, white mould cheese, camembert/brie, 16% fat có bao nhiêu calo?

200 g Cheese, white mould cheese, camembert/brie, 16% fat có 494 kcal, gồm 50 g đạm, 2 g carbohydrate và 32 g chất béo.

250 g Cheese, white mould cheese, camembert/brie, 16% fat có bao nhiêu calo?

250 g Cheese, white mould cheese, camembert/brie, 16% fat có 618 kcal, gồm 63 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 40 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 30429 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ