Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 467 kcal —
  • Chất đạm 17 g 34%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 45 g 57%
  • Chất béo bão hòa 29 g 146%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 472 mg 21%
  • Cholesterol 103 mg 34%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 369 µg 41%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,4 µg 2%
  • Vitamin E 0,83 mg 6%
  • Vitamin K 10,3 µg 9%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,2 mg 15%
  • Niacin (B3) 0,1 mg 1%
  • Vitamin B6 0,07 mg 4%
  • Folate (B9) 62 µg 16%
  • Vitamin B12 0,2 µg 8%

Khoáng chất

  • Canxi 230 mg 18%
  • Sắt 0,3 mg 2%
  • Magiê 6 mg 1%
  • Phốt pho 140 mg 11%
  • Kali 119 mg 3%
  • Kẽm 0,5 mg 5%
  • Đồng 0,05 mg 6%
  • Mangan 0,03 mg 1%
  • Selen 6 µg 11%
  • Iốt 32,4 µg 22%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g46717 g0 g45 g
50 g50 g2348,5 g0 g22 g
150 g150 g70126 g0 g67 g
200 g200 g93434 g0 g90 g
250 g250 g116843 g0 g112 g

Câu hỏi về Cheese, white mould cheese, vit castello, 40% fat

100 g Cheese, white mould cheese, vit castello, 40% fat có bao nhiêu calo?

100 g Cheese, white mould cheese, vit castello, 40% fat có 467 kcal, gồm 17 g đạm, 0 g carbohydrate và 45 g chất béo.

50 g Cheese, white mould cheese, vit castello, 40% fat có bao nhiêu calo?

50 g Cheese, white mould cheese, vit castello, 40% fat có 234 kcal, gồm 8,5 g đạm, 0 g carbohydrate và 22 g chất béo.

150 g Cheese, white mould cheese, vit castello, 40% fat có bao nhiêu calo?

150 g Cheese, white mould cheese, vit castello, 40% fat có 701 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 67 g chất béo.

200 g Cheese, white mould cheese, vit castello, 40% fat có bao nhiêu calo?

200 g Cheese, white mould cheese, vit castello, 40% fat có 934 kcal, gồm 34 g đạm, 0 g carbohydrate và 90 g chất béo.

250 g Cheese, white mould cheese, vit castello, 40% fat có bao nhiêu calo?

250 g Cheese, white mould cheese, vit castello, 40% fat có 1168 kcal, gồm 43 g đạm, 0 g carbohydrate và 112 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 11131 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ