Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 357 kcal —
  • Chất đạm 27 g 55%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 27 g 35%
  • Chất béo bão hòa 18 g 88%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 555 mg 24%
  • Cholesterol 72,1 mg 24%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 241 µg 27%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,22 µg 1%
  • Vitamin E 0,54 mg 4%
  • Vitamin K 2,4 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,33 mg 25%
  • Niacin (B3) 0,4 mg 3%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Folate (B9) 62 µg 16%
  • Vitamin B12 1,1 µg 46%

Khoáng chất

  • Canxi 458 mg 35%
  • Sắt 0,22 mg 1%
  • Magiê 24 mg 6%
  • Phốt pho 310 mg 25%
  • Kali 90 mg 2%
  • Kẽm 4,1 mg 37%
  • Đồng 0,07 mg 8%
  • Mangan 0,04 mg 2%
  • Selen 20,1 µg 36%
  • Iốt 45 µg 30%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g35727 g0 g27 g
50 g50 g17914 g0 g14 g
150 g150 g53641 g0 g41 g
200 g200 g71455 g0 g54 g
250 g250 g89368 g0 g68 g

Câu hỏi về Cheese, white mould cheese, camembert/brie, 26-30% fat

100 g Cheese, white mould cheese, camembert/brie, 26-30% fat có bao nhiêu calo?

100 g Cheese, white mould cheese, camembert/brie, 26-30% fat có 357 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 27 g chất béo.

50 g Cheese, white mould cheese, camembert/brie, 26-30% fat có bao nhiêu calo?

50 g Cheese, white mould cheese, camembert/brie, 26-30% fat có 179 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.

150 g Cheese, white mould cheese, camembert/brie, 26-30% fat có bao nhiêu calo?

150 g Cheese, white mould cheese, camembert/brie, 26-30% fat có 536 kcal, gồm 41 g đạm, 0 g carbohydrate và 41 g chất béo.

200 g Cheese, white mould cheese, camembert/brie, 26-30% fat có bao nhiêu calo?

200 g Cheese, white mould cheese, camembert/brie, 26-30% fat có 714 kcal, gồm 55 g đạm, 0 g carbohydrate và 54 g chất béo.

250 g Cheese, white mould cheese, camembert/brie, 26-30% fat có bao nhiêu calo?

250 g Cheese, white mould cheese, camembert/brie, 26-30% fat có 893 kcal, gồm 68 g đạm, 0 g carbohydrate và 68 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 640 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ