Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cheese, semi-hard cheese, lappi/småland/billinge/rustholli, 25-35% fat
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 364 kcal —
- Chất đạm 28 g 56%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 28 g 36%
- Chất béo bão hòa 18 g 88%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 440 mg 19%
- Cholesterol 78,9 mg 26%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 247 µg 27%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,23 µg 1%
- Vitamin E 0,55 mg 4%
- Vitamin K 6,5 µg 5%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,33 mg 25%
- Niacin (B3) 0,1 mg 1%
- Vitamin B6 0,06 mg 4%
- Folate (B9) 20 µg 5%
- Vitamin B12 2,1 µg 88%
Khoáng chất
- Canxi 939 mg 72%
- Sắt 0,23 mg 1%
- Magiê 34 mg 8%
- Phốt pho 550 mg 44%
- Kali 70 mg 1%
- Kẽm 4,1 mg 37%
- Đồng 1,3 mg 140%
- Mangan 0,06 mg 3%
- Selen 19,7 µg 36%
- Iốt 20 µg 13%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 364 | 28 g | 0 g | 28 g |
| 50 g | 50 g | 182 | 14 g | 0 g | 14 g |
| 150 g | 150 g | 546 | 42 g | 0 g | 43 g |
| 200 g | 200 g | 728 | 56 g | 0 g | 57 g |
| 250 g | 250 g | 910 | 70 g | 0 g | 71 g |
Thực phẩm tương tự
- Turunmaa semi-hard cheese cheese168 kcal / 100 g
- Turunmaa/oltermanni cheese374 kcal / 100 g
- Processed cheese 27-35% fat331 kcal / 100 g
- Cottage cheese 2-5% fat92 kcal / 100 g
- Processed cheese 20-24% fat298 kcal / 100 g
- Cottage cheese 2-5% fat low-lactose92 kcal / 100 g
- Cream cheese low-fat lactose-free258 kcal / 100 g
- Cream cheese low-fat211 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cheese, semi-hard cheese, lappi/småland/billinge/rustholli, 25-35% fat
100 g Cheese, semi-hard cheese, lappi/småland/billinge/rustholli, 25-35% fat có bao nhiêu calo?
100 g Cheese, semi-hard cheese, lappi/småland/billinge/rustholli, 25-35% fat có 364 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 28 g chất béo.
50 g Cheese, semi-hard cheese, lappi/småland/billinge/rustholli, 25-35% fat có bao nhiêu calo?
50 g Cheese, semi-hard cheese, lappi/småland/billinge/rustholli, 25-35% fat có 182 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
150 g Cheese, semi-hard cheese, lappi/småland/billinge/rustholli, 25-35% fat có bao nhiêu calo?
150 g Cheese, semi-hard cheese, lappi/småland/billinge/rustholli, 25-35% fat có 546 kcal, gồm 42 g đạm, 0 g carbohydrate và 43 g chất béo.
200 g Cheese, semi-hard cheese, lappi/småland/billinge/rustholli, 25-35% fat có bao nhiêu calo?
200 g Cheese, semi-hard cheese, lappi/småland/billinge/rustholli, 25-35% fat có 728 kcal, gồm 56 g đạm, 0 g carbohydrate và 57 g chất béo.
250 g Cheese, semi-hard cheese, lappi/småland/billinge/rustholli, 25-35% fat có bao nhiêu calo?
250 g Cheese, semi-hard cheese, lappi/småland/billinge/rustholli, 25-35% fat có 910 kcal, gồm 70 g đạm, 0 g carbohydrate và 71 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 655 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ