Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 178 kcal —
  • Chất đạm 8,1 g 16%
  • Carbohydrate 2,8 g 1%
  • Chất béo 15 g 19%
  • Chất béo bão hòa 10 g 50%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 2,8 g —
  • Natri 471 mg 20%
  • Cholesterol 32,4 mg 11%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 131 µg 15%
  • Vitamin C 0,9 mg 1%
  • Vitamin D 0,09 µg 0%
  • Vitamin E 0,28 mg 2%
  • Vitamin K 4,6 µg 4%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,16 mg 12%
  • Niacin (B3) 0,09 mg 1%
  • Vitamin B6 0,03 mg 2%
  • Folate (B9) 4,9 µg 1%
  • Vitamin B12 0,28 µg 12%

Khoáng chất

  • Canxi 216 mg 17%
  • Sắt 0,06 mg 0%
  • Magiê 11,1 mg 3%
  • Phốt pho 72,1 mg 6%
  • Kali 275 mg 6%
  • Kẽm 0,34 mg 3%
  • Đồng 0,02 mg 2%
  • Mangan 0,01 mg 1%
  • Selen 2,1 µg 4%
  • Iốt 11,6 µg 8%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1788,1 g2,8 g15 g
50 g50 g894,1 g1,4 g7,5 g
150 g150 g26712 g4,1 g23 g
200 g200 g35616 g5,5 g30 g
250 g250 g44520 g6,9 g38 g

Câu hỏi về Cream cheese, low-fat, 15% fat, plain, lactose-free

100 g Cream cheese, low-fat, 15% fat, plain, lactose-free có bao nhiêu calo?

100 g Cream cheese, low-fat, 15% fat, plain, lactose-free có 178 kcal, gồm 8,1 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 15 g chất béo.

50 g Cream cheese, low-fat, 15% fat, plain, lactose-free có bao nhiêu calo?

50 g Cream cheese, low-fat, 15% fat, plain, lactose-free có 89 kcal, gồm 4,1 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.

150 g Cream cheese, low-fat, 15% fat, plain, lactose-free có bao nhiêu calo?

150 g Cream cheese, low-fat, 15% fat, plain, lactose-free có 267 kcal, gồm 12 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 23 g chất béo.

200 g Cream cheese, low-fat, 15% fat, plain, lactose-free có bao nhiêu calo?

200 g Cream cheese, low-fat, 15% fat, plain, lactose-free có 356 kcal, gồm 16 g đạm, 5,5 g carbohydrate và 30 g chất béo.

250 g Cream cheese, low-fat, 15% fat, plain, lactose-free có bao nhiêu calo?

250 g Cream cheese, low-fat, 15% fat, plain, lactose-free có 445 kcal, gồm 20 g đạm, 6,9 g carbohydrate và 38 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 34762 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ