Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 368 kcal —
  • Chất đạm 5 g 10%
  • Carbohydrate 2,8 g 1%
  • Chất béo 38 g 49%
  • Chất béo bão hòa 25 g 127%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 2,8 g —
  • Natri 80 mg 3%
  • Cholesterol 78,5 mg 26%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 331 µg 37%
  • Vitamin C 0,63 mg 1%
  • Vitamin D 0,21 µg 1%
  • Vitamin E 0,71 mg 5%
  • Vitamin K 11,1 µg 9%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,15 mg 12%
  • Niacin (B3) 0,09 mg 1%
  • Vitamin B6 0,02 mg 1%
  • Folate (B9) 6,5 µg 2%
  • Vitamin B12 0,18 µg 8%

Khoáng chất

  • Canxi 132 mg 10%
  • Sắt 0,09 mg 0%
  • Magiê 7 mg 2%
  • Phốt pho 58,4 mg 5%
  • Kali 177 mg 4%
  • Kẽm 0,28 mg 3%
  • Đồng 0,01 mg 2%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 1,7 µg 3%
  • Iốt 9,2 µg 6%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3685 g2,8 g38 g
50 g50 g1842,5 g1,4 g19 g
150 g150 g5527,5 g4,1 g57 g
200 g200 g73610 g5,5 g76 g
250 g250 g92013 g6,9 g95 g

Câu hỏi về Cream cheese, mascarpone, 38% fat

100 g Cream cheese, mascarpone, 38% fat có bao nhiêu calo?

100 g Cream cheese, mascarpone, 38% fat có 368 kcal, gồm 5 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 38 g chất béo.

50 g Cream cheese, mascarpone, 38% fat có bao nhiêu calo?

50 g Cream cheese, mascarpone, 38% fat có 184 kcal, gồm 2,5 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 19 g chất béo.

150 g Cream cheese, mascarpone, 38% fat có bao nhiêu calo?

150 g Cream cheese, mascarpone, 38% fat có 552 kcal, gồm 7,5 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 57 g chất béo.

200 g Cream cheese, mascarpone, 38% fat có bao nhiêu calo?

200 g Cream cheese, mascarpone, 38% fat có 736 kcal, gồm 10 g đạm, 5,5 g carbohydrate và 76 g chất béo.

250 g Cream cheese, mascarpone, 38% fat có bao nhiêu calo?

250 g Cream cheese, mascarpone, 38% fat có 920 kcal, gồm 13 g đạm, 6,9 g carbohydrate và 95 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 34752 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ