Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 209 kcal —
  • Chất đạm 3 g 6%
  • Carbohydrate 28 g 10%
  • Chất béo 9,1 g 12%
  • Chất béo bão hòa 5,3 g 27%
  • Chất xơ 0,4 g 2%
  • Đường 28 g —
  • Natri 46,5 mg 2%
  • Cholesterol 22,2 mg 7%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 76,6 µg 9%
  • Vitamin C 5,7 mg 6%
  • Vitamin D 0,06 µg 0%
  • Vitamin E 0,48 mg 3%
  • Vitamin K 3,6 µg 3%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
  • Niacin (B3) 0,18 mg 1%
  • Vitamin B6 0,03 mg 2%
  • Folate (B9) 7,1 µg 2%
  • Vitamin B12 0,36 µg 15%

Khoáng chất

  • Canxi 107 mg 8%
  • Sắt 0,19 mg 1%
  • Magiê 14,3 mg 3%
  • Phốt pho 94,2 mg 8%
  • Kali 185 mg 4%
  • Kẽm 0,4 mg 4%
  • Đồng 0,03 mg 4%
  • Mangan 0,09 mg 4%
  • Selen 2,7 µg 5%
  • Iốt 12,7 µg 8%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2093 g28 g9,1 g
50 g50 g1051,5 g14 g4,6 g
150 g150 g3144,5 g42 g14 g
200 g200 g4186 g56 g18 g
250 g250 g5237,5 g70 g23 g

Câu hỏi về Ice cream, cream based, flavoured, carte d'or mascarpone

100 g Ice cream, cream based, flavoured, carte d'or mascarpone có bao nhiêu calo?

100 g Ice cream, cream based, flavoured, carte d'or mascarpone có 209 kcal, gồm 3 g đạm, 28 g carbohydrate và 9,1 g chất béo.

50 g Ice cream, cream based, flavoured, carte d'or mascarpone có bao nhiêu calo?

50 g Ice cream, cream based, flavoured, carte d'or mascarpone có 105 kcal, gồm 1,5 g đạm, 14 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.

150 g Ice cream, cream based, flavoured, carte d'or mascarpone có bao nhiêu calo?

150 g Ice cream, cream based, flavoured, carte d'or mascarpone có 314 kcal, gồm 4,5 g đạm, 42 g carbohydrate và 14 g chất béo.

200 g Ice cream, cream based, flavoured, carte d'or mascarpone có bao nhiêu calo?

200 g Ice cream, cream based, flavoured, carte d'or mascarpone có 418 kcal, gồm 6 g đạm, 56 g carbohydrate và 18 g chất béo.

250 g Ice cream, cream based, flavoured, carte d'or mascarpone có bao nhiêu calo?

250 g Ice cream, cream based, flavoured, carte d'or mascarpone có 523 kcal, gồm 7,5 g đạm, 70 g carbohydrate và 23 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 31990 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ