Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cheese, home-made fresh cheese, 9-14% fat
Calo và thông tin dinh dưỡng
198
calokcal mỗi 100 g
Đạm20 g
Carb4,3 g
Chất béo11 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 198 kcal —
- Chất đạm 20 g 40%
- Carbohydrate 4,3 g 2%
- Chất béo 11 g 14%
- Chất béo bão hòa 7,2 g 36%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 4,3 g —
- Natri 452 mg 20%
- Cholesterol 34 mg 11%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 254 µg 28%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,57 mg 4%
- Vitamin K 2,6 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,26 mg 20%
- Niacin (B3) 0,13 mg 1%
- Vitamin B6 0,08 mg 5%
- Folate (B9) 2,8 µg 1%
- Vitamin B12 0,7 µg 29%
Khoáng chất
- Canxi 68 mg 5%
- Sắt 0,1 mg 1%
- Magiê 10 mg 2%
- Phốt pho 145 mg 12%
- Kali 85 mg 2%
- Kẽm 0,33 mg 3%
- Đồng 0,28 mg 31%
- Mangan 0,03 mg 1%
- Selen 15,6 µg 28%
- Iốt 11 µg 7%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 198 | 20 g | 4,3 g | 11 g |
| 50 g | 50 g | 99 | 10 g | 2,2 g | 5,5 g |
| 150 g | 150 g | 297 | 30 g | 6,5 g | 17 g |
| 200 g | 200 g | 396 | 40 g | 8,6 g | 22 g |
| 250 g | 250 g | 495 | 51 g | 11 g | 28 g |
Thực phẩm tương tự
- Cottage cheese 2-5% fat92 kcal / 100 g
- Cream cheese low-fat151 kcal / 100 g
- Cottage cheese 1.5% fat90 kcal / 100 g
- Made with colostrum 3.5% fat oven cheese cheese70 kcal / 100 g
- Turunmaa semi-hard cheese cheese168 kcal / 100 g
- Cream cheese low-fat lactose-free178 kcal / 100 g
- Processed cheese 27-35% fat331 kcal / 100 g
- Processed cheese 9-12% fat low-fat179 kcal / 100 g
- Quark fruit quark dessert quark low-fat milk74 kcal / 100 g
- Quark fruit quark dessert quark cream154 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cheese, home-made fresh cheese, 9-14% fat
100 g Cheese, home-made fresh cheese, 9-14% fat có bao nhiêu calo?
100 g Cheese, home-made fresh cheese, 9-14% fat có 198 kcal, gồm 20 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 11 g chất béo.
50 g Cheese, home-made fresh cheese, 9-14% fat có bao nhiêu calo?
50 g Cheese, home-made fresh cheese, 9-14% fat có 99 kcal, gồm 10 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.
150 g Cheese, home-made fresh cheese, 9-14% fat có bao nhiêu calo?
150 g Cheese, home-made fresh cheese, 9-14% fat có 297 kcal, gồm 30 g đạm, 6,5 g carbohydrate và 17 g chất béo.
200 g Cheese, home-made fresh cheese, 9-14% fat có bao nhiêu calo?
200 g Cheese, home-made fresh cheese, 9-14% fat có 396 kcal, gồm 40 g đạm, 8,6 g carbohydrate và 22 g chất béo.
250 g Cheese, home-made fresh cheese, 9-14% fat có bao nhiêu calo?
250 g Cheese, home-made fresh cheese, 9-14% fat có 495 kcal, gồm 51 g đạm, 11 g carbohydrate và 28 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 650 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ