Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 393 kcal —
  • Chất đạm 27 g 54%
  • Chất béo 32 g 41%
  • Chất béo bão hòa 20 g 101%
  • Chất xơ 0,1 g 0%
  • Natri 690 mg 30%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 273 µg 30%
  • Vitamin K 2,3 µg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,27 mg 21%
  • Axit pantothenic (B5) 0,34 mg 7%
  • Vitamin B6 0,09 mg 5%
  • Folate (B9) 39,6 µg 10%
  • Vitamin B12 2,2 µg 91%

Khoáng chất

  • Canxi 760 mg 58%
  • Sắt 0,09 mg 1%
  • Magiê 28 mg 7%
  • Phốt pho 570 mg 46%
  • Kali 120 mg 3%
  • Kẽm 3,5 mg 32%
  • Đồng 0,49 mg 54%
  • Mangan 0,02 mg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g39327 g–32 g
50 g50 g19714 g–16 g
150 g150 g59041 g–47 g
200 g200 g78654 g–63 g
250 g250 g98368 g–79 g

Câu hỏi về Phô mai Abondance

100 g Phô mai Abondance có bao nhiêu calo?

100 g Phô mai Abondance có 393 kcal, gồm 27 g đạm, – carbohydrate và 32 g chất béo.

50 g Phô mai Abondance có bao nhiêu calo?

50 g Phô mai Abondance có 197 kcal, gồm 14 g đạm, – carbohydrate và 16 g chất béo.

150 g Phô mai Abondance có bao nhiêu calo?

150 g Phô mai Abondance có 590 kcal, gồm 41 g đạm, – carbohydrate và 47 g chất béo.

200 g Phô mai Abondance có bao nhiêu calo?

200 g Phô mai Abondance có 786 kcal, gồm 54 g đạm, – carbohydrate và 63 g chất béo.

250 g Phô mai Abondance có bao nhiêu calo?

250 g Phô mai Abondance có 983 kcal, gồm 68 g đạm, – carbohydrate và 79 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 12112 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ