Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 404 kcal —
  • Chất đạm 27 g 53%
  • Carbohydrate 0,7 g 0%
  • Chất béo 33 g 42%
  • Chất béo bão hòa 21 g 107%
  • Chất xơ 0,1 g 0%
  • Đường 0,1 g —
  • Natri 440 mg 19%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Khoáng chất

  • Canxi 845 mg 65%
  • Sắt 0,24 mg 1%
  • Phốt pho 788 mg 63%
  • Kali 118 mg 3%
  • Kẽm 4,8 mg 43%
  • Đồng 0,09 mg 10%
  • Mangan 0,03 mg 1%
  • Selen 7,2 µg 13%
  • Iốt 37,3 µg 25%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g40427 g0,7 g33 g
50 g50 g20213 g0,4 g17 g
150 g150 g60640 g1,1 g50 g
200 g200 g80853 g1,4 g66 g
250 g250 g101067 g1,8 g83 g

Câu hỏi về phô mai Beaufort

100 g phô mai Beaufort có bao nhiêu calo?

100 g phô mai Beaufort có 404 kcal, gồm 27 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 33 g chất béo.

50 g phô mai Beaufort có bao nhiêu calo?

50 g phô mai Beaufort có 202 kcal, gồm 13 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 17 g chất béo.

150 g phô mai Beaufort có bao nhiêu calo?

150 g phô mai Beaufort có 606 kcal, gồm 40 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 50 g chất béo.

200 g phô mai Beaufort có bao nhiêu calo?

200 g phô mai Beaufort có 808 kcal, gồm 53 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 66 g chất béo.

250 g phô mai Beaufort có bao nhiêu calo?

250 g phô mai Beaufort có 1010 kcal, gồm 67 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 83 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 12105 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ