Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 83 kcal —
  • Chất đạm 2,7 g 5%
  • Carbohydrate 13 g 5%
  • Chất béo 2,2 g 3%
  • Chất xơ 1,3 g 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g832,7 g13 g2,2 g
50 g50 g421,3 g6,3 g1,1 g
150 g150 g1254 g19 g3,2 g
200 g200 g1665,3 g25 g4,3 g
250 g250 g2086,7 g31 g5,4 g

Câu hỏi về Sinh tố chuối, đu đủ, táo và yến mạch

100 g Sinh tố chuối, đu đủ, táo và yến mạch có bao nhiêu calo?

100 g Sinh tố chuối, đu đủ, táo và yến mạch có 83 kcal, gồm 2,7 g đạm, 13 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.

50 g Sinh tố chuối, đu đủ, táo và yến mạch có bao nhiêu calo?

50 g Sinh tố chuối, đu đủ, táo và yến mạch có 42 kcal, gồm 1,3 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

150 g Sinh tố chuối, đu đủ, táo và yến mạch có bao nhiêu calo?

150 g Sinh tố chuối, đu đủ, táo và yến mạch có 125 kcal, gồm 4 g đạm, 19 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.

200 g Sinh tố chuối, đu đủ, táo và yến mạch có bao nhiêu calo?

200 g Sinh tố chuối, đu đủ, táo và yến mạch có 166 kcal, gồm 5,3 g đạm, 25 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.

250 g Sinh tố chuối, đu đủ, táo và yến mạch có bao nhiêu calo?

250 g Sinh tố chuối, đu đủ, táo và yến mạch có 208 kcal, gồm 6,7 g đạm, 31 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0105G · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ