Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sinh tố chuối, đu đủ, táo và yến mạch
Calo và thông tin dinh dưỡng
sữa nguyên kem, không đường
83
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,7 g
Carb13 g
Chất béo2,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 83 kcal —
- Chất đạm 2,7 g 5%
- Carbohydrate 13 g 5%
- Chất béo 2,2 g 3%
- Chất xơ 1,3 g 5%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 83 | 2,7 g | 13 g | 2,2 g |
| 50 g | 50 g | 42 | 1,3 g | 6,3 g | 1,1 g |
| 150 g | 150 g | 125 | 4 g | 19 g | 3,2 g |
| 200 g | 200 g | 166 | 5,3 g | 25 g | 4,3 g |
| 250 g | 250 g | 208 | 6,7 g | 31 g | 5,4 g |
Thực phẩm tương tự
- Sinh tố chuối đu đủ và táosữa nguyên kem, không đường64 kcal / 100 g
- Sinh tố chuối yến mạchsữa nguyên kem, không đường77 kcal / 100 g
- Smoothie whole cow`s milk apple var. fuji papaya car. formosa and banana var. nanica with sugar made in brazil.79 kcal / 100 g
- Nước ép cam và đu đủkhông đường28 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sinh tố chuối, đu đủ, táo và yến mạch
100 g Sinh tố chuối, đu đủ, táo và yến mạch có bao nhiêu calo?
100 g Sinh tố chuối, đu đủ, táo và yến mạch có 83 kcal, gồm 2,7 g đạm, 13 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
50 g Sinh tố chuối, đu đủ, táo và yến mạch có bao nhiêu calo?
50 g Sinh tố chuối, đu đủ, táo và yến mạch có 42 kcal, gồm 1,3 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
150 g Sinh tố chuối, đu đủ, táo và yến mạch có bao nhiêu calo?
150 g Sinh tố chuối, đu đủ, táo và yến mạch có 125 kcal, gồm 4 g đạm, 19 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
200 g Sinh tố chuối, đu đủ, táo và yến mạch có bao nhiêu calo?
200 g Sinh tố chuối, đu đủ, táo và yến mạch có 166 kcal, gồm 5,3 g đạm, 25 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.
250 g Sinh tố chuối, đu đủ, táo và yến mạch có bao nhiêu calo?
250 g Sinh tố chuối, đu đủ, táo và yến mạch có 208 kcal, gồm 6,7 g đạm, 31 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0105G · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ