Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sinh tố chuối yến mạch
Calo và thông tin dinh dưỡng
sữa nguyên kem, không đường
77
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,8 g
Carb10 g
Chất béo2,6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 77 kcal —
- Chất đạm 2,8 g 6%
- Carbohydrate 10 g 4%
- Chất béo 2,6 g 3%
- Chất xơ 0,6 g 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 77 | 2,8 g | 10 g | 2,6 g |
| 50 g | 50 g | 39 | 1,4 g | 5,2 g | 1,3 g |
| 150 g | 150 g | 116 | 4,2 g | 16 g | 3,9 g |
| 200 g | 200 g | 154 | 5,6 g | 21 g | 5,2 g |
| 250 g | 250 g | 193 | 7 g | 26 g | 6,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sinh tố chuối yến mạch
100 g Sinh tố chuối yến mạch có bao nhiêu calo?
100 g Sinh tố chuối yến mạch có 77 kcal, gồm 2,8 g đạm, 10 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
50 g Sinh tố chuối yến mạch có bao nhiêu calo?
50 g Sinh tố chuối yến mạch có 39 kcal, gồm 1,4 g đạm, 5,2 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
150 g Sinh tố chuối yến mạch có bao nhiêu calo?
150 g Sinh tố chuối yến mạch có 116 kcal, gồm 4,2 g đạm, 16 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.
200 g Sinh tố chuối yến mạch có bao nhiêu calo?
200 g Sinh tố chuối yến mạch có 154 kcal, gồm 5,6 g đạm, 21 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.
250 g Sinh tố chuối yến mạch có bao nhiêu calo?
250 g Sinh tố chuối yến mạch có 193 kcal, gồm 7 g đạm, 26 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0074G · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ