Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sinh tố chuối yến mạch
Calo và thông tin dinh dưỡng
sữa nguyên kem
94
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,7 g
Carb15 g
Chất béo2,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 94 kcal —
- Chất đạm 2,7 g 5%
- Carbohydrate 15 g 5%
- Chất béo 2,5 g 3%
- Chất xơ 0,6 g 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 94 | 2,7 g | 15 g | 2,5 g |
| 50 g | 50 g | 47 | 1,3 g | 7,4 g | 1,2 g |
| 150 g | 150 g | 141 | 4 g | 22 g | 3,7 g |
| 200 g | 200 g | 188 | 5,3 g | 30 g | 5 g |
| 250 g | 250 g | 235 | 6,7 g | 37 g | 6,2 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sinh tố chuối yến mạch
100 g Sinh tố chuối yến mạch có bao nhiêu calo?
100 g Sinh tố chuối yến mạch có 94 kcal, gồm 2,7 g đạm, 15 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
50 g Sinh tố chuối yến mạch có bao nhiêu calo?
50 g Sinh tố chuối yến mạch có 47 kcal, gồm 1,3 g đạm, 7,4 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
150 g Sinh tố chuối yến mạch có bao nhiêu calo?
150 g Sinh tố chuối yến mạch có 141 kcal, gồm 4 g đạm, 22 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.
200 g Sinh tố chuối yến mạch có bao nhiêu calo?
200 g Sinh tố chuối yến mạch có 188 kcal, gồm 5,3 g đạm, 30 g carbohydrate và 5 g chất béo.
250 g Sinh tố chuối yến mạch có bao nhiêu calo?
250 g Sinh tố chuối yến mạch có 235 kcal, gồm 6,7 g đạm, 37 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0075G · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ