Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 384 kcal —
  • Chất đạm 20 g 39%
  • Chất béo 34 g 43%
  • Chất béo bão hòa 25 g 124%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Natri 1290 mg 56%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin E 0,12 mg 1%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,67 mg 52%
  • Niacin (B3) 0,73 mg 5%
  • Axit pantothenic (B5) 0,62 mg 12%
  • Vitamin B6 0,08 mg 5%
  • Folate (B9) 29,1 µg 7%
  • Vitamin B12 0,57 µg 24%

Khoáng chất

  • Canxi 660 mg 51%
  • Sắt 0,1 mg 1%
  • Magiê 31,9 mg 8%
  • Phốt pho 392 mg 31%
  • Kali 115 mg 2%
  • Kẽm 1,8 mg 17%
  • Đồng 0,02 mg 3%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Iốt 51,2 µg 34%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g38420 g–34 g
50 g50 g1929,8 g–17 g
150 g150 g57629 g–51 g
200 g200 g76839 g–68 g
250 g250 g96049 g–85 g

Câu hỏi về Phô mai Roquefort

100 g Phô mai Roquefort có bao nhiêu calo?

100 g Phô mai Roquefort có 384 kcal, gồm 20 g đạm, – carbohydrate và 34 g chất béo.

50 g Phô mai Roquefort có bao nhiêu calo?

50 g Phô mai Roquefort có 192 kcal, gồm 9,8 g đạm, – carbohydrate và 17 g chất béo.

150 g Phô mai Roquefort có bao nhiêu calo?

150 g Phô mai Roquefort có 576 kcal, gồm 29 g đạm, – carbohydrate và 51 g chất béo.

200 g Phô mai Roquefort có bao nhiêu calo?

200 g Phô mai Roquefort có 768 kcal, gồm 39 g đạm, – carbohydrate và 68 g chất béo.

250 g Phô mai Roquefort có bao nhiêu calo?

250 g Phô mai Roquefort có 960 kcal, gồm 49 g đạm, – carbohydrate và 85 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 12500 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ