Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Phô mai roquefort
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 369 kcal —
- Chất đạm 22 g 43%
- Carbohydrate 2 g 1%
- Chất béo 31 g 39%
- Chất béo bão hòa 19 g 96%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 1809 mg 79%
- Cholesterol 90 mg 30%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 294 µg 33%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,55 mg 4%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,59 mg 45%
- Niacin (B3) 0,73 mg 5%
- Axit pantothenic (B5) 1,7 mg 35%
- Vitamin B6 0,12 mg 7%
- Biotin (B7) 2,3 µg 8%
- Folate (B9) 49 µg 12%
- Vitamin B12 0,64 µg 27%
Khoáng chất
- Canxi 662 mg 51%
- Sắt 0,56 mg 3%
- Magiê 30 mg 7%
- Phốt pho 392 mg 31%
- Kali 91 mg 2%
- Kẽm 2,1 mg 19%
- Đồng 0,03 mg 4%
- Mangan 0,03 mg 1%
- Selen 14,5 µg 26%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 369 | 22 g | 2 g | 31 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 105 | 6,1 g | 0,6 g | 8,7 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 209 | 12 g | 1,1 g | 17 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 52 | 3,1 g | 0,3 g | 4,3 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 314 | 18 g | 1,7 g | 26 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 418 | 24 g | 2,3 g | 35 g |
| 50 g | 50 g | 185 | 11 g | 1 g | 15 g |
| 150 g | 150 g | 554 | 32 g | 3 g | 46 g |
| 200 g | 200 g | 738 | 43 g | 4 g | 61 g |
| 250 g | 250 g | 923 | 54 g | 5 g | 77 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Phô mai roquefort
100 g Phô mai roquefort có bao nhiêu calo?
100 g Phô mai roquefort có 369 kcal, gồm 22 g đạm, 2 g carbohydrate và 31 g chất béo.
1 khẩu phần (28,4 g) Phô mai roquefort có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (28,4 g) Phô mai roquefort có 105 kcal, gồm 6,1 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 8,7 g chất béo.
2 khẩu phần (56,7 g) Phô mai roquefort có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (56,7 g) Phô mai roquefort có 209 kcal, gồm 12 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 17 g chất béo.
½ khẩu phần (14,2 g) Phô mai roquefort có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (14,2 g) Phô mai roquefort có 52 kcal, gồm 3,1 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.
3 khẩu phần (85,1 g) Phô mai roquefort có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (85,1 g) Phô mai roquefort có 314 kcal, gồm 18 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 26 g chất béo.
4 khẩu phần (113,4 g) Phô mai roquefort có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (113,4 g) Phô mai roquefort có 418 kcal, gồm 24 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 35 g chất béo.
50 g Phô mai roquefort có bao nhiêu calo?
50 g Phô mai roquefort có 185 kcal, gồm 11 g đạm, 1 g carbohydrate và 15 g chất béo.
150 g Phô mai roquefort có bao nhiêu calo?
150 g Phô mai roquefort có 554 kcal, gồm 32 g đạm, 3 g carbohydrate và 46 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171250 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ