Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Phô mai Rocamadour
Calo và thông tin dinh dưỡng
từ sữa dê
274
calokcal mỗi 100 g
Đạm18 g
Carb0,9 g
Chất béo22 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 274 kcal —
- Chất đạm 18 g 36%
- Carbohydrate 0,9 g 0%
- Chất béo 22 g 28%
- Chất béo bão hòa 17 g 85%
- Chất xơ 0,5 g 2%
- Đường 0,2 g —
- Natri 373 mg 16%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 168 µg 19%
- Riboflavin (B2) 0,79 mg 61%
- Niacin (B3) 1,8 mg 11%
- Axit pantothenic (B5) 1,4 mg 28%
- Vitamin B6 0,31 mg 18%
- Folate (B9) 80 µg 20%
Khoáng chất
- Canxi 102 mg 8%
- Sắt 0,2 mg 1%
- Magiê 13,8 mg 3%
- Phốt pho 197 mg 16%
- Kali 160 mg 3%
- Kẽm 0,37 mg 3%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Iốt 30 µg 20%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 274 | 18 g | 0,9 g | 22 g |
| 50 g | 50 g | 137 | 9,1 g | 0,5 g | 11 g |
| 150 g | 150 g | 411 | 27 g | 1,4 g | 33 g |
| 200 g | 200 g | 548 | 36 g | 1,9 g | 44 g |
| 250 g | 250 g | 685 | 45 g | 2,3 g | 56 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Phô mai Rocamadour
100 g Phô mai Rocamadour có bao nhiêu calo?
100 g Phô mai Rocamadour có 274 kcal, gồm 18 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 22 g chất béo.
50 g Phô mai Rocamadour có bao nhiêu calo?
50 g Phô mai Rocamadour có 137 kcal, gồm 9,1 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 11 g chất béo.
150 g Phô mai Rocamadour có bao nhiêu calo?
150 g Phô mai Rocamadour có 411 kcal, gồm 27 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 33 g chất béo.
200 g Phô mai Rocamadour có bao nhiêu calo?
200 g Phô mai Rocamadour có 548 kcal, gồm 36 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 44 g chất béo.
250 g Phô mai Rocamadour có bao nhiêu calo?
250 g Phô mai Rocamadour có 685 kcal, gồm 45 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 56 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 12847 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ