Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 286 kcal —
  • Chất đạm 19 g 37%
  • Carbohydrate 1,1 g 0%
  • Chất béo 23 g 30%
  • Chất béo bão hòa 18 g 88%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 526 mg 23%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Riboflavin (B2) 0,9 mg 69%
  • Niacin (B3) 1,3 mg 8%
  • Axit pantothenic (B5) 1 mg 21%
  • Vitamin B6 0,19 mg 11%
  • Folate (B9) 80,2 µg 20%

Khoáng chất

  • Canxi 122 mg 9%
  • Sắt 0,3 mg 2%
  • Magiê 14,5 mg 3%
  • Phốt pho 233 mg 19%
  • Kali 156 mg 3%
  • Kẽm 0,62 mg 6%
  • Selen 10,5 µg 19%
  • Iốt 40 µg 27%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g28619 g1,1 g23 g
50 g50 g1439,3 g0,6 g12 g
150 g150 g42928 g1,7 g35 g
200 g200 g57237 g2,2 g47 g
250 g250 g71546 g2,8 g58 g

Câu hỏi về phô mai sữa dê

100 g phô mai sữa dê có bao nhiêu calo?

100 g phô mai sữa dê có 286 kcal, gồm 19 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 23 g chất béo.

50 g phô mai sữa dê có bao nhiêu calo?

50 g phô mai sữa dê có 143 kcal, gồm 9,3 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 12 g chất béo.

150 g phô mai sữa dê có bao nhiêu calo?

150 g phô mai sữa dê có 429 kcal, gồm 28 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 35 g chất béo.

200 g phô mai sữa dê có bao nhiêu calo?

200 g phô mai sữa dê có 572 kcal, gồm 37 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 47 g chất béo.

250 g phô mai sữa dê có bao nhiêu calo?

250 g phô mai sữa dê có 715 kcal, gồm 46 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 58 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 12807 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ