Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 194 kcal —
  • Chất đạm 12 g 24%
  • Carbohydrate 2,5 g 1%
  • Chất béo 15 g 19%
  • Chất béo bão hòa 11 g 53%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 2,2 g —
  • Natri 377 mg 16%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 128 µg 14%
  • Riboflavin (B2) 0,4 mg 31%
  • Niacin (B3) 0,59 mg 4%
  • Axit pantothenic (B5) 0,25 mg 5%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Folate (B9) 47 µg 12%

Khoáng chất

  • Canxi 170 mg 13%
  • Sắt 0,26 mg 1%
  • Magiê 11,9 mg 3%
  • Phốt pho 157 mg 13%
  • Kali 159 mg 3%
  • Kẽm 0,4 mg 4%
  • Selen 6 µg 11%
  • Iốt 29,5 µg 20%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g19412 g2,5 g15 g
50 g50 g976 g1,3 g7,6 g
150 g150 g29118 g3,8 g23 g
200 g200 g38824 g5 g30 g
250 g250 g48530 g6,3 g38 g

Câu hỏi về Phô mai sữa dê tươi

100 g Phô mai sữa dê tươi có bao nhiêu calo?

100 g Phô mai sữa dê tươi có 194 kcal, gồm 12 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 15 g chất béo.

50 g Phô mai sữa dê tươi có bao nhiêu calo?

50 g Phô mai sữa dê tươi có 97 kcal, gồm 6 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 7,6 g chất béo.

150 g Phô mai sữa dê tươi có bao nhiêu calo?

150 g Phô mai sữa dê tươi có 291 kcal, gồm 18 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 23 g chất béo.

200 g Phô mai sữa dê tươi có bao nhiêu calo?

200 g Phô mai sữa dê tươi có 388 kcal, gồm 24 g đạm, 5 g carbohydrate và 30 g chất béo.

250 g Phô mai sữa dê tươi có bao nhiêu calo?

250 g Phô mai sữa dê tươi có 485 kcal, gồm 30 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 38 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 12805 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ