Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Phô mai dê tươi
Calo và thông tin dinh dưỡng
207
calokcal mỗi 100 g
Đạm13 g
Carb1 g
Chất béo17 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 207 kcal —
- Chất đạm 13 g 27%
- Carbohydrate 1 g 0%
- Chất béo 17 g 21%
- Chất béo bão hòa 11 g 53%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 1 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 207 | 13 g | 1 g | 17 g |
| 50 g | 50 g | 104 | 6,7 g | 0,5 g | 8,3 g |
| 150 g | 150 g | 311 | 20 g | 1,5 g | 25 g |
| 200 g | 200 g | 414 | 27 g | 2 g | 33 g |
| 250 g | 250 g | 518 | 34 g | 2,5 g | 42 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Phô mai dê tươi
100 g Phô mai dê tươi có bao nhiêu calo?
100 g Phô mai dê tươi có 207 kcal, gồm 13 g đạm, 1 g carbohydrate và 17 g chất béo.
50 g Phô mai dê tươi có bao nhiêu calo?
50 g Phô mai dê tươi có 104 kcal, gồm 6,7 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 8,3 g chất béo.
150 g Phô mai dê tươi có bao nhiêu calo?
150 g Phô mai dê tươi có 311 kcal, gồm 20 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 25 g chất béo.
200 g Phô mai dê tươi có bao nhiêu calo?
200 g Phô mai dê tươi có 414 kcal, gồm 27 g đạm, 2 g carbohydrate và 33 g chất béo.
250 g Phô mai dê tươi có bao nhiêu calo?
250 g Phô mai dê tươi có 518 kcal, gồm 34 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 42 g chất béo.
Nguồn: NEVO (Netherlands) 1650 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ