Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Goat cheese, soft, 45-55% fidm.
Calo và thông tin dinh dưỡng
304
calokcal mỗi 100 g
Đạm17 g
Carb0,8 g
Chất béo26 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 304 kcal —
- Chất đạm 17 g 35%
- Carbohydrate 0,8 g 0%
- Chất béo 26 g 33%
- Chất béo bão hòa 15 g 77%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,8 g —
- Natri 567 mg 25%
- Cholesterol 85,1 mg 28%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 262 µg 29%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,36 µg 2%
- Vitamin E 0,83 mg 6%
- Vitamin K 33,7 µg 28%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,42 mg 32%
- Niacin (B3) 0,66 mg 4%
- Axit pantothenic (B5) 0,08 mg 2%
- Vitamin B6 0,18 mg 11%
- Biotin (B7) 5,1 µg 17%
- Folate (B9) 48 µg 12%
- Vitamin B12 0,19 µg 8%
- Choline 15,4 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 340 mg 26%
- Sắt 0,1 mg 1%
- Magiê 22,3 mg 5%
- Phốt pho 265 mg 21%
- Kali 63,2 mg 1%
- Kẽm 1,4 mg 13%
- Đồng 0,06 mg 7%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 10,8 µg 20%
- Iốt 60 µg 40%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 304 | 18 g | 0,8 g | 26 g |
| 50 g | 50 g | 152 | 8,7 g | 0,4 g | 13 g |
| 150 g | 150 g | 456 | 26 g | 1,3 g | 39 g |
| 200 g | 200 g | 608 | 35 g | 1,7 g | 51 g |
| 250 g | 250 g | 760 | 44 g | 2,1 g | 64 g |
Thực phẩm tương tự
- Goat cheese hard 45% fidm.362 kcal / 100 g
- Goat cheese in brine266 kcal / 100 g
- 45-55 % fidm. cream cheese257 kcal / 100 g
- 30-40 % fidm. cream cheese145 kcal / 100 g
- Soft cheese made from goat's milk min. 45 % fat in dry matter285 kcal / 100 g
- Phô mai dê mềmdê, mềm, nhiều hơn 55% nước, 24% chất béo288 kcal / 100 g
- Phô mai sữa dê mềm286 kcal / 100 g
- Soft cheese at least 55% fidm347 kcal / 100 g
- Fresh goat's cheese spreadable162 kcal / 100 g
- Feta ewe-/goat milk281 kcal / 100 g
Câu hỏi về Goat cheese, soft, 45-55% fidm.
100 g Goat cheese, soft, 45-55% fidm. có bao nhiêu calo?
100 g Goat cheese, soft, 45-55% fidm. có 304 kcal, gồm 18 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 26 g chất béo.
50 g Goat cheese, soft, 45-55% fidm. có bao nhiêu calo?
50 g Goat cheese, soft, 45-55% fidm. có 152 kcal, gồm 8,7 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 13 g chất béo.
150 g Goat cheese, soft, 45-55% fidm. có bao nhiêu calo?
150 g Goat cheese, soft, 45-55% fidm. có 456 kcal, gồm 26 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 39 g chất béo.
200 g Goat cheese, soft, 45-55% fidm. có bao nhiêu calo?
200 g Goat cheese, soft, 45-55% fidm. có 608 kcal, gồm 35 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 51 g chất béo.
250 g Goat cheese, soft, 45-55% fidm. có bao nhiêu calo?
250 g Goat cheese, soft, 45-55% fidm. có 760 kcal, gồm 44 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 64 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 1775 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ