Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Goat cheese, hard, 45% fidm.
Calo và thông tin dinh dưỡng
362
calokcal mỗi 100 g
Đạm21 g
Carb0 g
Chất béo31 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 362 kcal —
- Chất đạm 21 g 43%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 31 g 39%
- Chất béo bão hòa 18 g 92%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 256 mg 11%
- Cholesterol 102 mg 34%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 350 µg 39%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,42 µg 2%
- Vitamin E 0,49 mg 3%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,26 mg 20%
- Niacin (B3) 0,4 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,08 mg 2%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Biotin (B7) 5,1 µg 17%
- Folate (B9) 19 µg 5%
- Vitamin B12 0,2 µg 8%
- Choline 15,4 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 820 mg 63%
- Sắt 0,22 mg 1%
- Magiê 58,3 mg 14%
- Phốt pho 570 mg 46%
- Kali 97 mg 2%
- Kẽm 3,3 mg 30%
- Đồng 0,05 mg 6%
- Mangan 0,04 mg 2%
- Selen 13,8 µg 25%
- Iốt 72 µg 48%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 362 | 21 g | 0 g | 31 g |
| 50 g | 50 g | 181 | 11 g | 0 g | 15 g |
| 150 g | 150 g | 544 | 32 g | 0 g | 46 g |
| 200 g | 200 g | 725 | 43 g | 0 g | 62 g |
| 250 g | 250 g | 906 | 53 g | 0 g | 77 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Goat cheese, hard, 45% fidm.
100 g Goat cheese, hard, 45% fidm. có bao nhiêu calo?
100 g Goat cheese, hard, 45% fidm. có 362 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 31 g chất béo.
50 g Goat cheese, hard, 45% fidm. có bao nhiêu calo?
50 g Goat cheese, hard, 45% fidm. có 181 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
150 g Goat cheese, hard, 45% fidm. có bao nhiêu calo?
150 g Goat cheese, hard, 45% fidm. có 544 kcal, gồm 32 g đạm, 0 g carbohydrate và 46 g chất béo.
200 g Goat cheese, hard, 45% fidm. có bao nhiêu calo?
200 g Goat cheese, hard, 45% fidm. có 725 kcal, gồm 43 g đạm, 0 g carbohydrate và 62 g chất béo.
250 g Goat cheese, hard, 45% fidm. có bao nhiêu calo?
250 g Goat cheese, hard, 45% fidm. có 906 kcal, gồm 53 g đạm, 0 g carbohydrate và 77 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 1777 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ