Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 344 kcal —
  • Chất đạm 22 g 44%
  • Carbohydrate 0,9 g 0%
  • Chất béo 28 g 36%
  • Chất béo bão hòa 19 g 95%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0,2 g —
  • Natri 680 mg 30%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g34422 g0,9 g28 g
50 g50 g17211 g0,5 g14 g
150 g150 g51633 g1,4 g42 g
200 g200 g68844 g1,8 g56 g
250 g250 g86055 g2,3 g71 g

Câu hỏi về Phô mai cứng từ sữa dê

100 g Phô mai cứng từ sữa dê có bao nhiêu calo?

100 g Phô mai cứng từ sữa dê có 344 kcal, gồm 22 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 28 g chất béo.

50 g Phô mai cứng từ sữa dê có bao nhiêu calo?

50 g Phô mai cứng từ sữa dê có 172 kcal, gồm 11 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 14 g chất béo.

150 g Phô mai cứng từ sữa dê có bao nhiêu calo?

150 g Phô mai cứng từ sữa dê có 516 kcal, gồm 33 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 42 g chất béo.

200 g Phô mai cứng từ sữa dê có bao nhiêu calo?

200 g Phô mai cứng từ sữa dê có 688 kcal, gồm 44 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 56 g chất béo.

250 g Phô mai cứng từ sữa dê có bao nhiêu calo?

250 g Phô mai cứng từ sữa dê có 860 kcal, gồm 55 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 71 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 12850 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ