Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 384 kcal —
  • Chất đạm 19 g 38%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 34 g 43%
  • Chất béo bão hòa 22 g 112%
  • Chất xơ 0,4 g 2%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g38419 g0 g34 g
50 g50 g1929,6 g0 g17 g
150 g150 g57629 g0 g50 g
200 g200 g76838 g0 g67 g
250 g250 g96048 g0,1 g84 g

Câu hỏi về Semi-hard cheese made from goat's milk, min. 50 % fat in dry matter

100 g Semi-hard cheese made from goat's milk, min. 50 % fat in dry matter có bao nhiêu calo?

100 g Semi-hard cheese made from goat's milk, min. 50 % fat in dry matter có 384 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 34 g chất béo.

50 g Semi-hard cheese made from goat's milk, min. 50 % fat in dry matter có bao nhiêu calo?

50 g Semi-hard cheese made from goat's milk, min. 50 % fat in dry matter có 192 kcal, gồm 9,6 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.

150 g Semi-hard cheese made from goat's milk, min. 50 % fat in dry matter có bao nhiêu calo?

150 g Semi-hard cheese made from goat's milk, min. 50 % fat in dry matter có 576 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 50 g chất béo.

200 g Semi-hard cheese made from goat's milk, min. 50 % fat in dry matter có bao nhiêu calo?

200 g Semi-hard cheese made from goat's milk, min. 50 % fat in dry matter có 768 kcal, gồm 38 g đạm, 0 g carbohydrate và 67 g chất béo.

250 g Semi-hard cheese made from goat's milk, min. 50 % fat in dry matter có bao nhiêu calo?

250 g Semi-hard cheese made from goat's milk, min. 50 % fat in dry matter có 960 kcal, gồm 48 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 84 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) M6A3700 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ