Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 285 kcal —
  • Chất đạm 18 g 36%
  • Carbohydrate 1,9 g 1%
  • Chất béo 23 g 29%
  • Chất béo bão hòa 16 g 81%
  • Chất xơ 0,6 g 2%
  • Đường 1,8 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g28518 g1,9 g23 g
50 g50 g1438,9 g1 g11 g
150 g150 g42827 g2,9 g34 g
200 g200 g57036 g3,8 g45 g
250 g250 g71345 g4,8 g57 g

Câu hỏi về Soft cheese made from goat's milk, min. 45 % fat in dry matter

100 g Soft cheese made from goat's milk, min. 45 % fat in dry matter có bao nhiêu calo?

100 g Soft cheese made from goat's milk, min. 45 % fat in dry matter có 285 kcal, gồm 18 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 23 g chất béo.

50 g Soft cheese made from goat's milk, min. 45 % fat in dry matter có bao nhiêu calo?

50 g Soft cheese made from goat's milk, min. 45 % fat in dry matter có 143 kcal, gồm 8,9 g đạm, 1 g carbohydrate và 11 g chất béo.

150 g Soft cheese made from goat's milk, min. 45 % fat in dry matter có bao nhiêu calo?

150 g Soft cheese made from goat's milk, min. 45 % fat in dry matter có 428 kcal, gồm 27 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 34 g chất béo.

200 g Soft cheese made from goat's milk, min. 45 % fat in dry matter có bao nhiêu calo?

200 g Soft cheese made from goat's milk, min. 45 % fat in dry matter có 570 kcal, gồm 36 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 45 g chất béo.

250 g Soft cheese made from goat's milk, min. 45 % fat in dry matter có bao nhiêu calo?

250 g Soft cheese made from goat's milk, min. 45 % fat in dry matter có 713 kcal, gồm 45 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 57 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) M6A9600 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ