Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 162 kcal —
  • Chất đạm 11 g 21%
  • Carbohydrate 2,4 g 1%
  • Chất béo 12 g 16%
  • Chất béo bão hòa 8,1 g 41%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 2,4 g —
  • Natri 370 mg 16%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g16211 g2,4 g12 g
50 g50 g815,3 g1,2 g6,1 g
150 g150 g24316 g3,6 g18 g
200 g200 g32421 g4,8 g24 g
250 g250 g40527 g6 g31 g

Câu hỏi về Fresh goat's cheese, spreadable

100 g Fresh goat's cheese, spreadable có bao nhiêu calo?

100 g Fresh goat's cheese, spreadable có 162 kcal, gồm 11 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 12 g chất béo.

50 g Fresh goat's cheese, spreadable có bao nhiêu calo?

50 g Fresh goat's cheese, spreadable có 81 kcal, gồm 5,3 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 6,1 g chất béo.

150 g Fresh goat's cheese, spreadable có bao nhiêu calo?

150 g Fresh goat's cheese, spreadable có 243 kcal, gồm 16 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 18 g chất béo.

200 g Fresh goat's cheese, spreadable có bao nhiêu calo?

200 g Fresh goat's cheese, spreadable có 324 kcal, gồm 21 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 24 g chất béo.

250 g Fresh goat's cheese, spreadable có bao nhiêu calo?

250 g Fresh goat's cheese, spreadable có 405 kcal, gồm 27 g đạm, 6 g carbohydrate và 31 g chất béo.

Nguồn: Swiss FSVO 13926 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ