Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Fresh goat's cheese, spreadable
Calo và thông tin dinh dưỡng
162
calokcal mỗi 100 g
Đạm11 g
Carb2,4 g
Chất béo12 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 162 kcal —
- Chất đạm 11 g 21%
- Carbohydrate 2,4 g 1%
- Chất béo 12 g 16%
- Chất béo bão hòa 8,1 g 41%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 2,4 g —
- Natri 370 mg 16%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 162 | 11 g | 2,4 g | 12 g |
| 50 g | 50 g | 81 | 5,3 g | 1,2 g | 6,1 g |
| 150 g | 150 g | 243 | 16 g | 3,6 g | 18 g |
| 200 g | 200 g | 324 | 21 g | 4,8 g | 24 g |
| 250 g | 250 g | 405 | 27 g | 6 g | 31 g |
Thực phẩm tương tự
- Phô mai dê phết bánh nguyên vịtừ sữa dê, phết bánh, nguyên vị161 kcal / 100 g
- Phô mai sữa dê tươitươi, từ sữa dê194 kcal / 100 g
- Soft goat's cheese283 kcal / 100 g
- Spreadable cream cheese preparation226 kcal / 100 g
- Queijo fresco de cabra182 kcal / 100 g
- Processed cheese 15% fidm spreadable150 kcal / 100 g
- Soft cheese made from goat's milk min. 45 % fat in dry matter285 kcal / 100 g
- Processed cheese 45% fidm spreadable247 kcal / 100 g
- Feta ewe-/goat milk281 kcal / 100 g
- From goats' milk feta cheese241 kcal / 100 g
Câu hỏi về Fresh goat's cheese, spreadable
100 g Fresh goat's cheese, spreadable có bao nhiêu calo?
100 g Fresh goat's cheese, spreadable có 162 kcal, gồm 11 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 12 g chất béo.
50 g Fresh goat's cheese, spreadable có bao nhiêu calo?
50 g Fresh goat's cheese, spreadable có 81 kcal, gồm 5,3 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 6,1 g chất béo.
150 g Fresh goat's cheese, spreadable có bao nhiêu calo?
150 g Fresh goat's cheese, spreadable có 243 kcal, gồm 16 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 18 g chất béo.
200 g Fresh goat's cheese, spreadable có bao nhiêu calo?
200 g Fresh goat's cheese, spreadable có 324 kcal, gồm 21 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 24 g chất béo.
250 g Fresh goat's cheese, spreadable có bao nhiêu calo?
250 g Fresh goat's cheese, spreadable có 405 kcal, gồm 27 g đạm, 6 g carbohydrate và 31 g chất béo.
Nguồn: Swiss FSVO 13926 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ