Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 351 kcal —
  • Chất đạm 11 g 22%
  • Carbohydrate 4,5 g 2%
  • Chất béo 32 g 41%
  • Chất béo bão hòa 19 g 96%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 2,3 g —
  • Natri 500 mg 22%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g35111 g4,5 g32 g
50 g50 g1765,6 g2,3 g16 g
150 g150 g52717 g6,8 g48 g
200 g200 g70222 g9 g64 g
250 g250 g87828 g11 g80 g

Câu hỏi về Cream cheese, min. 60% fidm

100 g Cream cheese, min. 60% fidm có bao nhiêu calo?

100 g Cream cheese, min. 60% fidm có 351 kcal, gồm 11 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 32 g chất béo.

50 g Cream cheese, min. 60% fidm có bao nhiêu calo?

50 g Cream cheese, min. 60% fidm có 176 kcal, gồm 5,6 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 16 g chất béo.

150 g Cream cheese, min. 60% fidm có bao nhiêu calo?

150 g Cream cheese, min. 60% fidm có 527 kcal, gồm 17 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 48 g chất béo.

200 g Cream cheese, min. 60% fidm có bao nhiêu calo?

200 g Cream cheese, min. 60% fidm có 702 kcal, gồm 22 g đạm, 9 g carbohydrate và 64 g chất béo.

250 g Cream cheese, min. 60% fidm có bao nhiêu calo?

250 g Cream cheese, min. 60% fidm có 878 kcal, gồm 28 g đạm, 11 g carbohydrate và 80 g chất béo.

Nguồn: Swiss FSVO 567 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ