Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 316 kcal —
  • Chất đạm 13 g 26%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 29 g 38%
  • Chất béo bão hòa 18 g 88%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 1100 mg 48%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g31613 g0 g29 g
50 g50 g1586,5 g0 g15 g
150 g150 g47419 g0 g44 g
200 g200 g63226 g0 g59 g
250 g250 g79032 g0 g74 g

Câu hỏi về Processed cheese, 50% fidm, spreadable

100 g Processed cheese, 50% fidm, spreadable có bao nhiêu calo?

100 g Processed cheese, 50% fidm, spreadable có 316 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 29 g chất béo.

50 g Processed cheese, 50% fidm, spreadable có bao nhiêu calo?

50 g Processed cheese, 50% fidm, spreadable có 158 kcal, gồm 6,5 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.

150 g Processed cheese, 50% fidm, spreadable có bao nhiêu calo?

150 g Processed cheese, 50% fidm, spreadable có 474 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 44 g chất béo.

200 g Processed cheese, 50% fidm, spreadable có bao nhiêu calo?

200 g Processed cheese, 50% fidm, spreadable có 632 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 59 g chất béo.

250 g Processed cheese, 50% fidm, spreadable có bao nhiêu calo?

250 g Processed cheese, 50% fidm, spreadable có 790 kcal, gồm 32 g đạm, 0 g carbohydrate và 74 g chất béo.

Nguồn: Swiss FSVO 565 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ