Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Soft cheese, 60% fidm
Calo và thông tin dinh dưỡng
376
calokcal mỗi 100 g
Đạm9,7 g
Carb0 g
Chất béo38 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 376 kcal —
- Chất đạm 9,7 g 19%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 38 g 48%
- Chất béo bão hòa 25 g 126%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 700 mg 30%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 376 | 9,7 g | 0 g | 38 g |
| 50 g | 50 g | 188 | 4,9 g | 0 g | 19 g |
| 150 g | 150 g | 564 | 15 g | 0 g | 56 g |
| 200 g | 200 g | 752 | 19 g | 0 g | 75 g |
| 250 g | 250 g | 940 | 24 g | 0 g | 94 g |
Thực phẩm tương tự
- Soft cheese at least 55% fidm347 kcal / 100 g
- Soft cheese 45 to 54.9% fidm296 kcal / 100 g
- Cream cheese min. 60% fidm351 kcal / 100 g
- Camembert at least 50% fidm354 kcal / 100 g
- Camembert at least 45% fidm297 kcal / 100 g
- 60 % fidm. brie cheese339 kcal / 100 g
- 60 % fidm. cream cheese334 kcal / 100 g
- Processed cheese 50% fidm spreadable316 kcal / 100 g
- Processed cheese 45% fidm spreadable247 kcal / 100 g
- Brie at least 45% fidm297 kcal / 100 g
Câu hỏi về Soft cheese, 60% fidm
100 g Soft cheese, 60% fidm có bao nhiêu calo?
100 g Soft cheese, 60% fidm có 376 kcal, gồm 9,7 g đạm, 0 g carbohydrate và 38 g chất béo.
50 g Soft cheese, 60% fidm có bao nhiêu calo?
50 g Soft cheese, 60% fidm có 188 kcal, gồm 4,9 g đạm, 0 g carbohydrate và 19 g chất béo.
150 g Soft cheese, 60% fidm có bao nhiêu calo?
150 g Soft cheese, 60% fidm có 564 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 56 g chất béo.
200 g Soft cheese, 60% fidm có bao nhiêu calo?
200 g Soft cheese, 60% fidm có 752 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 75 g chất béo.
250 g Soft cheese, 60% fidm có bao nhiêu calo?
250 g Soft cheese, 60% fidm có 940 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 94 g chất béo.
Nguồn: Swiss FSVO 631 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ