Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Camembert, at least 25% fidm
Calo và thông tin dinh dưỡng
188
calokcal mỗi 100 g
Đạm24 g
Carb0 g
Chất béo10 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 188 kcal —
- Chất đạm 24 g 49%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 10 g 13%
- Chất béo bão hòa 6 g 30%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 600 mg 26%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 188 | 24 g | 0 g | 10 g |
| 50 g | 50 g | 94 | 12 g | 0 g | 5 g |
| 150 g | 150 g | 282 | 37 g | 0 g | 15 g |
| 200 g | 200 g | 376 | 49 g | 0 g | 20 g |
| 250 g | 250 g | 470 | 61 g | 0 g | 25 g |
Thực phẩm tương tự
- Camembert at least 45% fidm297 kcal / 100 g
- Camembert at least 50% fidm354 kcal / 100 g
- 45 % fidm. camembert cheese286 kcal / 100 g
- 50 % fidm. camembert cheese305 kcal / 100 g
- Soft cheese at least 55% fidm347 kcal / 100 g
- Brie at least 45% fidm297 kcal / 100 g
- Brie at least 50% fidm342 kcal / 100 g
- Soft cheese 60% fidm376 kcal / 100 g
- Emmentaler cheese at least 45% fidm407 kcal / 100 g
- Phô mai camembert20-30% chất béo trong chất khô200 kcal / 100 g
Câu hỏi về Camembert, at least 25% fidm
100 g Camembert, at least 25% fidm có bao nhiêu calo?
100 g Camembert, at least 25% fidm có 188 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.
50 g Camembert, at least 25% fidm có bao nhiêu calo?
50 g Camembert, at least 25% fidm có 94 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 5 g chất béo.
150 g Camembert, at least 25% fidm có bao nhiêu calo?
150 g Camembert, at least 25% fidm có 282 kcal, gồm 37 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
200 g Camembert, at least 25% fidm có bao nhiêu calo?
200 g Camembert, at least 25% fidm có 376 kcal, gồm 49 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.
250 g Camembert, at least 25% fidm có bao nhiêu calo?
250 g Camembert, at least 25% fidm có 470 kcal, gồm 61 g đạm, 0 g carbohydrate và 25 g chất béo.
Nguồn: Swiss FSVO 622 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ