Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cheese, Camembert, 50 % fidm.
Calo và thông tin dinh dưỡng
305
calokcal mỗi 100 g
Đạm17 g
Carb0,1 g
Chất béo26 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 305 kcal —
- Chất đạm 17 g 35%
- Carbohydrate 0,1 g 0%
- Chất béo 26 g 34%
- Chất béo bão hòa 17 g 85%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,1 g —
- Natri 570 mg 25%
- Cholesterol 79 mg 26%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 242 µg 27%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,27 µg 1%
- Vitamin E 0,67 mg 4%
- Vitamin K 28,5 µg 24%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,45 mg 35%
- Niacin (B3) 1,8 mg 11%
- Axit pantothenic (B5) 1,4 mg 27%
- Vitamin B6 0,25 mg 15%
- Biotin (B7) 6 µg 20%
- Folate (B9) 62 µg 16%
- Vitamin B12 1,1 µg 47%
- Choline 15,4 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 490 mg 38%
- Sắt 0,18 mg 1%
- Magiê 20 mg 5%
- Phốt pho 400 mg 32%
- Kali 97,8 mg 2%
- Kẽm 2,4 mg 22%
- Mangan 0,05 mg 2%
- Selen 7 µg 13%
- Iốt 10,4 µg 7%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 305 | 18 g | 0,1 g | 26 g |
| 50 g | 50 g | 153 | 8,7 g | 0,1 g | 13 g |
| 150 g | 150 g | 458 | 26 g | 0,2 g | 39 g |
| 200 g | 200 g | 611 | 35 g | 0,2 g | 52 g |
| 250 g | 250 g | 764 | 44 g | 0,3 g | 65 g |
Thực phẩm tương tự
- 45 % fidm. camembert cheese286 kcal / 100 g
- 30 % fidm. camembert cheese197 kcal / 100 g
- Camembert at least 50% fidm354 kcal / 100 g
- Camembert at least 45% fidm297 kcal / 100 g
- Soft cheese at least 55% fidm347 kcal / 100 g
- Phô mai camembert300 kcal / 100 g
- Phô mai sữa bò kiểu camembertcó lớp vỏ mốc trắng271 kcal / 100 g
- Soft cheese 60% fidm376 kcal / 100 g
- Brie at least 50% fidm342 kcal / 100 g
- Processed cheese 50% fidm slice327 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cheese, Camembert, 50 % fidm.
100 g Cheese, Camembert, 50 % fidm. có bao nhiêu calo?
100 g Cheese, Camembert, 50 % fidm. có 305 kcal, gồm 18 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 26 g chất béo.
50 g Cheese, Camembert, 50 % fidm. có bao nhiêu calo?
50 g Cheese, Camembert, 50 % fidm. có 153 kcal, gồm 8,7 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 13 g chất béo.
150 g Cheese, Camembert, 50 % fidm. có bao nhiêu calo?
150 g Cheese, Camembert, 50 % fidm. có 458 kcal, gồm 26 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 39 g chất béo.
200 g Cheese, Camembert, 50 % fidm. có bao nhiêu calo?
200 g Cheese, Camembert, 50 % fidm. có 611 kcal, gồm 35 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 52 g chất béo.
250 g Cheese, Camembert, 50 % fidm. có bao nhiêu calo?
250 g Cheese, Camembert, 50 % fidm. có 764 kcal, gồm 44 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 65 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 1277 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ