Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cheese, Brie, 50 % fidm.
Calo và thông tin dinh dưỡng
328
calokcal mỗi 100 g
Đạm19 g
Carb0,1 g
Chất béo28 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 328 kcal —
- Chất đạm 19 g 39%
- Carbohydrate 0,1 g 0%
- Chất béo 28 g 36%
- Chất béo bão hòa 18 g 90%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,1 g —
- Natri 700 mg 30%
- Cholesterol 92 mg 31%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 256 µg 28%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,28 µg 1%
- Vitamin E 0,71 mg 5%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,34 mg 26%
- Niacin (B3) 0,38 mg 2%
- Axit pantothenic (B5) 0,69 mg 14%
- Vitamin B6 0,24 mg 14%
- Biotin (B7) 6 µg 20%
- Folate (B9) 90 µg 23%
- Vitamin B12 1,7 µg 69%
- Choline 15,4 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 600 mg 46%
- Sắt 0,21 mg 1%
- Magiê 20 mg 5%
- Phốt pho 380 mg 30%
- Kali 152 mg 3%
- Kẽm 2,4 mg 22%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0,05 mg 2%
- Selen 6,4 µg 12%
- Iốt 10,4 µg 7%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 328 | 19 g | 0,1 g | 28 g |
| 50 g | 50 g | 164 | 9,7 g | 0 g | 14 g |
| 150 g | 150 g | 492 | 29 g | 0,1 g | 42 g |
| 200 g | 200 g | 656 | 39 g | 0,2 g | 56 g |
| 250 g | 250 g | 820 | 49 g | 0,2 g | 70 g |
Thực phẩm tương tự
- 45 % fidm. brie cheese280 kcal / 100 g
- 60 % fidm. brie cheese339 kcal / 100 g
- Brie at least 50% fidm342 kcal / 100 g
- Brie at least 45% fidm297 kcal / 100 g
- Phô mai Brie 50+318 kcal / 100 g
- Camembert at least 50% fidm354 kcal / 100 g
- Soft cheese at least 55% fidm347 kcal / 100 g
- Phô mai Brie 60+369 kcal / 100 g
- Soft cheese 60% fidm376 kcal / 100 g
- Camembert at least 45% fidm297 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cheese, Brie, 50 % fidm.
100 g Cheese, Brie, 50 % fidm. có bao nhiêu calo?
100 g Cheese, Brie, 50 % fidm. có 328 kcal, gồm 19 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 28 g chất béo.
50 g Cheese, Brie, 50 % fidm. có bao nhiêu calo?
50 g Cheese, Brie, 50 % fidm. có 164 kcal, gồm 9,7 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
150 g Cheese, Brie, 50 % fidm. có bao nhiêu calo?
150 g Cheese, Brie, 50 % fidm. có 492 kcal, gồm 29 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 42 g chất béo.
200 g Cheese, Brie, 50 % fidm. có bao nhiêu calo?
200 g Cheese, Brie, 50 % fidm. có 656 kcal, gồm 39 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 56 g chất béo.
250 g Cheese, Brie, 50 % fidm. có bao nhiêu calo?
250 g Cheese, Brie, 50 % fidm. có 820 kcal, gồm 49 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 70 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 1313 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ