Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 197 kcal —
  • Chất đạm 24 g 49%
  • Carbohydrate 0,1 g 0%
  • Chất béo 11 g 14%
  • Chất béo bão hòa 7,1 g 36%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0,1 g —
  • Natri 1297 mg 56%
  • Cholesterol 33 mg 11%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 101 µg 11%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,14 µg 1%
  • Vitamin E 0,28 mg 2%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,45 mg 35%
  • Niacin (B3) 1,8 mg 11%
  • Axit pantothenic (B5) 1,4 mg 27%
  • Vitamin B6 0,25 mg 15%
  • Biotin (B7) 6 µg 20%
  • Folate (B9) 62 µg 16%
  • Vitamin B12 1,1 µg 47%
  • Choline 15,4 mg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 720 mg 55%
  • Sắt 0,18 mg 1%
  • Magiê 20 mg 5%
  • Phốt pho 370 mg 30%
  • Kali 187 mg 4%
  • Kẽm 2,4 mg 22%
  • Đồng 0,07 mg 8%
  • Mangan 0,05 mg 2%
  • Selen 8,5 µg 15%
  • Iốt 13,8 µg 9%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g19725 g0,1 g11 g
50 g50 g9912 g0,1 g5,5 g
150 g150 g29637 g0,2 g17 g
200 g200 g39549 g0,2 g22 g
250 g250 g49361 g0,3 g28 g

Câu hỏi về Cheese, Camembert, 30 % fidm.

100 g Cheese, Camembert, 30 % fidm. có bao nhiêu calo?

100 g Cheese, Camembert, 30 % fidm. có 197 kcal, gồm 25 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 11 g chất béo.

50 g Cheese, Camembert, 30 % fidm. có bao nhiêu calo?

50 g Cheese, Camembert, 30 % fidm. có 99 kcal, gồm 12 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.

150 g Cheese, Camembert, 30 % fidm. có bao nhiêu calo?

150 g Cheese, Camembert, 30 % fidm. có 296 kcal, gồm 37 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 17 g chất béo.

200 g Cheese, Camembert, 30 % fidm. có bao nhiêu calo?

200 g Cheese, Camembert, 30 % fidm. có 395 kcal, gồm 49 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 22 g chất béo.

250 g Cheese, Camembert, 30 % fidm. có bao nhiêu calo?

250 g Cheese, Camembert, 30 % fidm. có 493 kcal, gồm 61 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 28 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 1110 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ