Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cheese, Cream, 30-40 % fidm.
Calo và thông tin dinh dưỡng
145
calokcal mỗi 100 g
Đạm10 g
Carb2,9 g
Chất béo10 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 145 kcal —
- Chất đạm 10 g 20%
- Carbohydrate 2,9 g 1%
- Chất béo 10 g 13%
- Chất béo bão hòa 5,9 g 30%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 2,9 g —
- Natri 261 mg 11%
- Cholesterol 35,4 mg 12%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 84 µg 9%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,16 µg 1%
- Vitamin E 0,19 mg 1%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
- Niacin (B3) 0,04 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 0,57 mg 11%
- Vitamin B6 0,02 mg 1%
- Biotin (B7) 2 µg 7%
- Folate (B9) 18 µg 5%
- Vitamin B12 0,13 µg 5%
- Choline 12,1 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 82 mg 6%
- Sắt 0,16 mg 1%
- Magiê 8,4 mg 2%
- Phốt pho 135 mg 11%
- Kali 97 mg 2%
- Kẽm 0,49 mg 4%
- Đồng 0,04 mg 4%
- Mangan 0 mg 0%
- Selen 7 µg 13%
- Iốt 15 µg 10%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 145 | 10 g | 2,9 g | 10 g |
| 50 g | 50 g | 73 | 5,1 g | 1,5 g | 5,2 g |
| 150 g | 150 g | 218 | 15 g | 4,4 g | 16 g |
| 200 g | 200 g | 290 | 20 g | 5,9 g | 21 g |
| 250 g | 250 g | 363 | 26 g | 7,3 g | 26 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cheese, Cream, 30-40 % fidm.
100 g Cheese, Cream, 30-40 % fidm. có bao nhiêu calo?
100 g Cheese, Cream, 30-40 % fidm. có 145 kcal, gồm 10 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 10 g chất béo.
50 g Cheese, Cream, 30-40 % fidm. có bao nhiêu calo?
50 g Cheese, Cream, 30-40 % fidm. có 73 kcal, gồm 5,1 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.
150 g Cheese, Cream, 30-40 % fidm. có bao nhiêu calo?
150 g Cheese, Cream, 30-40 % fidm. có 218 kcal, gồm 15 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 16 g chất béo.
200 g Cheese, Cream, 30-40 % fidm. có bao nhiêu calo?
200 g Cheese, Cream, 30-40 % fidm. có 290 kcal, gồm 20 g đạm, 5,9 g carbohydrate và 21 g chất béo.
250 g Cheese, Cream, 30-40 % fidm. có bao nhiêu calo?
250 g Cheese, Cream, 30-40 % fidm. có 363 kcal, gồm 26 g đạm, 7,3 g carbohydrate và 26 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 1772 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ