Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 145 kcal —
  • Chất đạm 10 g 20%
  • Carbohydrate 2,9 g 1%
  • Chất béo 10 g 13%
  • Chất béo bão hòa 5,9 g 30%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 2,9 g —
  • Natri 261 mg 11%
  • Cholesterol 35,4 mg 12%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 84 µg 9%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,16 µg 1%
  • Vitamin E 0,19 mg 1%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
  • Niacin (B3) 0,04 mg 0%
  • Axit pantothenic (B5) 0,57 mg 11%
  • Vitamin B6 0,02 mg 1%
  • Biotin (B7) 2 µg 7%
  • Folate (B9) 18 µg 5%
  • Vitamin B12 0,13 µg 5%
  • Choline 12,1 mg 2%

Khoáng chất

  • Canxi 82 mg 6%
  • Sắt 0,16 mg 1%
  • Magiê 8,4 mg 2%
  • Phốt pho 135 mg 11%
  • Kali 97 mg 2%
  • Kẽm 0,49 mg 4%
  • Đồng 0,04 mg 4%
  • Mangan 0 mg 0%
  • Selen 7 µg 13%
  • Iốt 15 µg 10%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g14510 g2,9 g10 g
50 g50 g735,1 g1,5 g5,2 g
150 g150 g21815 g4,4 g16 g
200 g200 g29020 g5,9 g21 g
250 g250 g36326 g7,3 g26 g

Câu hỏi về Cheese, Cream, 30-40 % fidm.

100 g Cheese, Cream, 30-40 % fidm. có bao nhiêu calo?

100 g Cheese, Cream, 30-40 % fidm. có 145 kcal, gồm 10 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 10 g chất béo.

50 g Cheese, Cream, 30-40 % fidm. có bao nhiêu calo?

50 g Cheese, Cream, 30-40 % fidm. có 73 kcal, gồm 5,1 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.

150 g Cheese, Cream, 30-40 % fidm. có bao nhiêu calo?

150 g Cheese, Cream, 30-40 % fidm. có 218 kcal, gồm 15 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 16 g chất béo.

200 g Cheese, Cream, 30-40 % fidm. có bao nhiêu calo?

200 g Cheese, Cream, 30-40 % fidm. có 290 kcal, gồm 20 g đạm, 5,9 g carbohydrate và 21 g chất béo.

250 g Cheese, Cream, 30-40 % fidm. có bao nhiêu calo?

250 g Cheese, Cream, 30-40 % fidm. có 363 kcal, gồm 26 g đạm, 7,3 g carbohydrate và 26 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 1772 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ