Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 380 kcal —
  • Chất đạm 9,4 g 19%
  • Carbohydrate 2,2 g 1%
  • Chất béo 37 g 47%
  • Chất béo bão hòa 24 g 119%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 2,2 g —
  • Natri 472 mg 21%
  • Cholesterol 122 mg 41%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 341 µg 38%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,36 µg 2%
  • Vitamin E 0,94 mg 6%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,2 mg 15%
  • Niacin (B3) 0,1 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,27 mg 5%
  • Vitamin B6 0,06 mg 3%
  • Biotin (B7) 1,5 µg 5%
  • Folate (B9) 13 µg 3%
  • Vitamin B12 0,22 µg 9%
  • Choline 26,8 mg 5%

Khoáng chất

  • Canxi 230 mg 18%
  • Sắt 0,3 mg 2%
  • Magiê 6 mg 1%
  • Phốt pho 140 mg 11%
  • Kali 119 mg 3%
  • Kẽm 0,54 mg 5%
  • Đồng 0,07 mg 8%
  • Mangan 0,04 mg 2%
  • Selen 3 µg 5%
  • Iốt 10,4 µg 7%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3809,4 g2,2 g37 g
50 g50 g1904,7 g1,1 g19 g
150 g150 g57014 g3,3 g55 g
200 g200 g76119 g4,4 g74 g
250 g250 g95124 g5,5 g92 g

Câu hỏi về Cheese, Cream, 70 % fidm.

100 g Cheese, Cream, 70 % fidm. có bao nhiêu calo?

100 g Cheese, Cream, 70 % fidm. có 380 kcal, gồm 9,4 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 37 g chất béo.

50 g Cheese, Cream, 70 % fidm. có bao nhiêu calo?

50 g Cheese, Cream, 70 % fidm. có 190 kcal, gồm 4,7 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 19 g chất béo.

150 g Cheese, Cream, 70 % fidm. có bao nhiêu calo?

150 g Cheese, Cream, 70 % fidm. có 570 kcal, gồm 14 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 55 g chất béo.

200 g Cheese, Cream, 70 % fidm. có bao nhiêu calo?

200 g Cheese, Cream, 70 % fidm. có 761 kcal, gồm 19 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 74 g chất béo.

250 g Cheese, Cream, 70 % fidm. có bao nhiêu calo?

250 g Cheese, Cream, 70 % fidm. có 951 kcal, gồm 24 g đạm, 5,5 g carbohydrate và 92 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 1304 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ