Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 450 kcal —
  • Chất đạm 13 g 25%
  • Carbohydrate 0,1 g 0%
  • Chất béo 44 g 57%
  • Chất béo bão hòa 28 g 141%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0,1 g —
  • Natri 620 mg 27%
  • Cholesterol 145 mg 48%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 372 µg 41%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,41 µg 2%
  • Vitamin E 0,69 mg 5%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,5 mg 38%
  • Niacin (B3) 1 mg 6%
  • Axit pantothenic (B5) 1,7 mg 35%
  • Vitamin B6 0,23 mg 14%
  • Biotin (B7) 1,5 µg 5%
  • Folate (B9) 36 µg 9%
  • Vitamin B12 1,2 µg 51%
  • Choline 15,4 mg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 581 mg 45%
  • Sắt 0,07 mg 0%
  • Magiê 16,7 mg 4%
  • Phốt pho 269 mg 21%
  • Kali 82 mg 2%
  • Kẽm 1,8 mg 16%
  • Đồng 0,05 mg 5%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 7,3 µg 13%
  • Iốt 15 µg 10%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g45013 g0,1 g44 g
50 g50 g2256,3 g0,1 g22 g
150 g150 g67419 g0,2 g66 g
200 g200 g89925 g0,2 g88 g
250 g250 g112431 g0,3 g110 g

Câu hỏi về Cheese, Blue and white mould, 70 % fidm.

100 g Cheese, Blue and white mould, 70 % fidm. có bao nhiêu calo?

100 g Cheese, Blue and white mould, 70 % fidm. có 450 kcal, gồm 13 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 44 g chất béo.

50 g Cheese, Blue and white mould, 70 % fidm. có bao nhiêu calo?

50 g Cheese, Blue and white mould, 70 % fidm. có 225 kcal, gồm 6,3 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 22 g chất béo.

150 g Cheese, Blue and white mould, 70 % fidm. có bao nhiêu calo?

150 g Cheese, Blue and white mould, 70 % fidm. có 674 kcal, gồm 19 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 66 g chất béo.

200 g Cheese, Blue and white mould, 70 % fidm. có bao nhiêu calo?

200 g Cheese, Blue and white mould, 70 % fidm. có 899 kcal, gồm 25 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 88 g chất béo.

250 g Cheese, Blue and white mould, 70 % fidm. có bao nhiêu calo?

250 g Cheese, Blue and white mould, 70 % fidm. có 1124 kcal, gồm 31 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 110 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 231 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ