Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cheese, Cream, 60 % fidm.
Calo và thông tin dinh dưỡng
334
calokcal mỗi 100 g
Đạm10 g
Carb2,1 g
Chất béo32 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 334 kcal —
- Chất đạm 10 g 20%
- Carbohydrate 2,1 g 1%
- Chất béo 32 g 40%
- Chất béo bão hòa 20 g 102%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 2,1 g —
- Natri 573 mg 25%
- Cholesterol 104 mg 35%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 291 µg 32%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,31 µg 2%
- Vitamin E 0,8 mg 5%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,2 mg 15%
- Niacin (B3) 0,1 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,27 mg 5%
- Vitamin B6 0,06 mg 3%
- Biotin (B7) 1,5 µg 5%
- Folate (B9) 13 µg 3%
- Vitamin B12 0,22 µg 9%
- Choline 26,8 mg 5%
Khoáng chất
- Canxi 200 mg 15%
- Sắt 0,3 mg 2%
- Magiê 6 mg 1%
- Phốt pho 160 mg 13%
- Kali 119 mg 3%
- Kẽm 0,54 mg 5%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0,04 mg 2%
- Selen 3,5 µg 6%
- Iốt 10,4 µg 7%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 334 | 10 g | 2,1 g | 32 g |
| 50 g | 50 g | 167 | 5 g | 1,1 g | 16 g |
| 150 g | 150 g | 500 | 15 g | 3,2 g | 47 g |
| 200 g | 200 g | 667 | 20 g | 4,2 g | 63 g |
| 250 g | 250 g | 834 | 25 g | 5,3 g | 79 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cheese, Cream, 60 % fidm.
100 g Cheese, Cream, 60 % fidm. có bao nhiêu calo?
100 g Cheese, Cream, 60 % fidm. có 334 kcal, gồm 10 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 32 g chất béo.
50 g Cheese, Cream, 60 % fidm. có bao nhiêu calo?
50 g Cheese, Cream, 60 % fidm. có 167 kcal, gồm 5 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 16 g chất béo.
150 g Cheese, Cream, 60 % fidm. có bao nhiêu calo?
150 g Cheese, Cream, 60 % fidm. có 500 kcal, gồm 15 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 47 g chất béo.
200 g Cheese, Cream, 60 % fidm. có bao nhiêu calo?
200 g Cheese, Cream, 60 % fidm. có 667 kcal, gồm 20 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 63 g chất béo.
250 g Cheese, Cream, 60 % fidm. có bao nhiêu calo?
250 g Cheese, Cream, 60 % fidm. có 834 kcal, gồm 25 g đạm, 5,3 g carbohydrate và 79 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 1215 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ