Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 339 kcal —
  • Chất đạm 18 g 35%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 30 g 38%
  • Chất béo bão hòa 20 g 98%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 680 mg 30%
  • Cholesterol 98,7 mg 33%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 295 µg 33%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,33 µg 2%
  • Vitamin E 0,59 mg 4%
  • Vitamin K 12,9 µg 11%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,34 mg 26%
  • Niacin (B3) 0,38 mg 2%
  • Axit pantothenic (B5) 0,69 mg 14%
  • Vitamin B6 0,24 mg 14%
  • Biotin (B7) 6 µg 20%
  • Folate (B9) 90 µg 23%
  • Vitamin B12 1,7 µg 69%
  • Choline 15,4 mg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 505 mg 39%
  • Sắt 0,12 mg 1%
  • Magiê 19,5 mg 5%
  • Phốt pho 337 mg 27%
  • Kali 89 mg 2%
  • Kẽm 2,5 mg 23%
  • Đồng 0,04 mg 4%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 7,2 µg 13%
  • Iốt 21 µg 14%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g33918 g0 g30 g
50 g50 g1708,8 g0 g15 g
150 g150 g50927 g0 g45 g
200 g200 g67935 g0 g60 g
250 g250 g84844 g0 g75 g

Câu hỏi về Cheese, Brie, 60 % fidm.

100 g Cheese, Brie, 60 % fidm. có bao nhiêu calo?

100 g Cheese, Brie, 60 % fidm. có 339 kcal, gồm 18 g đạm, 0 g carbohydrate và 30 g chất béo.

50 g Cheese, Brie, 60 % fidm. có bao nhiêu calo?

50 g Cheese, Brie, 60 % fidm. có 170 kcal, gồm 8,8 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.

150 g Cheese, Brie, 60 % fidm. có bao nhiêu calo?

150 g Cheese, Brie, 60 % fidm. có 509 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 45 g chất béo.

200 g Cheese, Brie, 60 % fidm. có bao nhiêu calo?

200 g Cheese, Brie, 60 % fidm. có 679 kcal, gồm 35 g đạm, 0 g carbohydrate và 60 g chất béo.

250 g Cheese, Brie, 60 % fidm. có bao nhiêu calo?

250 g Cheese, Brie, 60 % fidm. có 848 kcal, gồm 44 g đạm, 0 g carbohydrate và 75 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 139 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ