Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cheese, Brie, 45 % fidm.
Calo và thông tin dinh dưỡng
280
calokcal mỗi 100 g
Đạm20 g
Carb0,1 g
Chất béo22 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 280 kcal —
- Chất đạm 20 g 41%
- Carbohydrate 0,1 g 0%
- Chất béo 22 g 28%
- Chất béo bão hòa 14 g 71%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,1 g —
- Natri 647 mg 28%
- Cholesterol 74 mg 25%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 207 µg 23%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,23 µg 1%
- Vitamin E 0,57 mg 4%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,34 mg 26%
- Niacin (B3) 0,38 mg 2%
- Axit pantothenic (B5) 0,69 mg 14%
- Vitamin B6 0,24 mg 14%
- Biotin (B7) 6 µg 20%
- Folate (B9) 91 µg 23%
- Vitamin B12 1,7 µg 69%
- Choline 15,4 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 720 mg 55%
- Sắt 0,21 mg 1%
- Magiê 20 mg 5%
- Phốt pho 370 mg 30%
- Kali 108 mg 2%
- Kẽm 2,4 mg 22%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0,05 mg 2%
- Selen 7 µg 13%
- Iốt 10,4 µg 7%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 280 | 20 g | 0,1 g | 22 g |
| 50 g | 50 g | 140 | 10 g | 0 g | 11 g |
| 150 g | 150 g | 420 | 31 g | 0,1 g | 33 g |
| 200 g | 200 g | 560 | 41 g | 0,2 g | 44 g |
| 250 g | 250 g | 700 | 51 g | 0,2 g | 55 g |
Thực phẩm tương tự
- 50 % fidm. brie cheese328 kcal / 100 g
- 60 % fidm. brie cheese339 kcal / 100 g
- Brie at least 45% fidm297 kcal / 100 g
- Brie at least 50% fidm342 kcal / 100 g
- Phô mai Brie 50+318 kcal / 100 g
- Camembert at least 45% fidm297 kcal / 100 g
- Phô mai Brie 60+369 kcal / 100 g
- Soft cheese at least 55% fidm347 kcal / 100 g
- Soft goat cheese304 kcal / 100 g
- Camembert at least 50% fidm354 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cheese, Brie, 45 % fidm.
100 g Cheese, Brie, 45 % fidm. có bao nhiêu calo?
100 g Cheese, Brie, 45 % fidm. có 280 kcal, gồm 20 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 22 g chất béo.
50 g Cheese, Brie, 45 % fidm. có bao nhiêu calo?
50 g Cheese, Brie, 45 % fidm. có 140 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
150 g Cheese, Brie, 45 % fidm. có bao nhiêu calo?
150 g Cheese, Brie, 45 % fidm. có 420 kcal, gồm 31 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 33 g chất béo.
200 g Cheese, Brie, 45 % fidm. có bao nhiêu calo?
200 g Cheese, Brie, 45 % fidm. có 560 kcal, gồm 41 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 44 g chất béo.
250 g Cheese, Brie, 45 % fidm. có bao nhiêu calo?
250 g Cheese, Brie, 45 % fidm. có 700 kcal, gồm 51 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 55 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 1228 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ