Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 407 kcal —
  • Chất đạm 28 g 57%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 33 g 42%
  • Chất béo bão hòa 20 g 102%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 170 mg 7%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g40728 g0 g33 g
50 g50 g20414 g0 g16 g
150 g150 g61143 g0 g49 g
200 g200 g81457 g0 g65 g
250 g250 g101871 g0 g82 g

Câu hỏi về Emmentaler cheese, at least 45% fidm

100 g Emmentaler cheese, at least 45% fidm có bao nhiêu calo?

100 g Emmentaler cheese, at least 45% fidm có 407 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 33 g chất béo.

50 g Emmentaler cheese, at least 45% fidm có bao nhiêu calo?

50 g Emmentaler cheese, at least 45% fidm có 204 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.

150 g Emmentaler cheese, at least 45% fidm có bao nhiêu calo?

150 g Emmentaler cheese, at least 45% fidm có 611 kcal, gồm 43 g đạm, 0 g carbohydrate và 49 g chất béo.

200 g Emmentaler cheese, at least 45% fidm có bao nhiêu calo?

200 g Emmentaler cheese, at least 45% fidm có 814 kcal, gồm 57 g đạm, 0 g carbohydrate và 65 g chất béo.

250 g Emmentaler cheese, at least 45% fidm có bao nhiêu calo?

250 g Emmentaler cheese, at least 45% fidm có 1018 kcal, gồm 71 g đạm, 0 g carbohydrate và 82 g chất béo.

Nguồn: Swiss FSVO 555 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ