Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 375 kcal —
  • Chất đạm 28 g 55%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 29 g 37%
  • Chất béo bão hòa 19 g 94%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 613 mg 27%
  • Cholesterol 96 mg 32%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 268 µg 30%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,28 µg 1%
  • Vitamin E 0,74 mg 5%
  • Vitamin K 16,1 µg 13%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,5 mg 38%
  • Niacin (B3) 0,1 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,3 mg 6%
  • Vitamin B6 0,08 mg 5%
  • Biotin (B7) 1,7 µg 6%
  • Folate (B9) 20 µg 5%
  • Vitamin B12 1,5 µg 63%
  • Choline 15,4 mg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 990 mg 76%
  • Sắt 0,4 mg 2%
  • Magiê 25 mg 6%
  • Phốt pho 610 mg 49%
  • Kali 120 mg 3%
  • Kẽm 4 mg 36%
  • Đồng 0,03 mg 3%
  • Mangan 0,06 mg 3%
  • Selen 9,5 µg 17%
  • Iốt 10,4 µg 7%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g37528 g0 g29 g
50 g50 g18714 g0 g15 g
150 g150 g56241 g0 g44 g
200 g200 g74955 g0 g58 g
250 g250 g93769 g0 g73 g

Câu hỏi về Cheese, hard, Emmentaler, 45 % fidm.

100 g Cheese, hard, Emmentaler, 45 % fidm. có bao nhiêu calo?

100 g Cheese, hard, Emmentaler, 45 % fidm. có 375 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 29 g chất béo.

50 g Cheese, hard, Emmentaler, 45 % fidm. có bao nhiêu calo?

50 g Cheese, hard, Emmentaler, 45 % fidm. có 187 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.

150 g Cheese, hard, Emmentaler, 45 % fidm. có bao nhiêu calo?

150 g Cheese, hard, Emmentaler, 45 % fidm. có 562 kcal, gồm 41 g đạm, 0 g carbohydrate và 44 g chất béo.

200 g Cheese, hard, Emmentaler, 45 % fidm. có bao nhiêu calo?

200 g Cheese, hard, Emmentaler, 45 % fidm. có 749 kcal, gồm 55 g đạm, 0 g carbohydrate và 58 g chất béo.

250 g Cheese, hard, Emmentaler, 45 % fidm. có bao nhiêu calo?

250 g Cheese, hard, Emmentaler, 45 % fidm. có 937 kcal, gồm 69 g đạm, 0 g carbohydrate và 73 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 261 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ