Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 394 kcal —
  • Chất đạm 26 g 53%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 32 g 41%
  • Chất béo bão hòa 19 g 96%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 590 mg 26%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g39426 g0 g32 g
50 g50 g19713 g0 g16 g
150 g150 g59140 g0 g48 g
200 g200 g78853 g0 g64 g
250 g250 g98566 g0 g80 g

Câu hỏi về Greyerzer, at least 45% fidm

100 g Greyerzer, at least 45% fidm có bao nhiêu calo?

100 g Greyerzer, at least 45% fidm có 394 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 32 g chất béo.

50 g Greyerzer, at least 45% fidm có bao nhiêu calo?

50 g Greyerzer, at least 45% fidm có 197 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.

150 g Greyerzer, at least 45% fidm có bao nhiêu calo?

150 g Greyerzer, at least 45% fidm có 591 kcal, gồm 40 g đạm, 0 g carbohydrate và 48 g chất béo.

200 g Greyerzer, at least 45% fidm có bao nhiêu calo?

200 g Greyerzer, at least 45% fidm có 788 kcal, gồm 53 g đạm, 0 g carbohydrate và 64 g chất béo.

250 g Greyerzer, at least 45% fidm có bao nhiêu calo?

250 g Greyerzer, at least 45% fidm có 985 kcal, gồm 66 g đạm, 0 g carbohydrate và 80 g chất béo.

Nguồn: Swiss FSVO 530 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ