Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Hard and semi hard cheese, full fat (average)
Calo và thông tin dinh dưỡng
395
calokcal mỗi 100 g
Đạm27 g
Carb0 g
Chất béo32 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 395 kcal —
- Chất đạm 27 g 53%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 32 g 41%
- Chất béo bão hòa 20 g 98%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 460 mg 20%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 395 | 27 g | 0 g | 32 g |
| 50 g | 50 g | 198 | 13 g | 0 g | 16 g |
| 150 g | 150 g | 593 | 40 g | 0 g | 48 g |
| 200 g | 200 g | 790 | 53 g | 0 g | 64 g |
| 250 g | 250 g | 988 | 67 g | 0 g | 80 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Hard and semi hard cheese, full fat (average)
100 g Hard and semi hard cheese, full fat (average) có bao nhiêu calo?
100 g Hard and semi hard cheese, full fat (average) có 395 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 32 g chất béo.
50 g Hard and semi hard cheese, full fat (average) có bao nhiêu calo?
50 g Hard and semi hard cheese, full fat (average) có 198 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.
150 g Hard and semi hard cheese, full fat (average) có bao nhiêu calo?
150 g Hard and semi hard cheese, full fat (average) có 593 kcal, gồm 40 g đạm, 0 g carbohydrate và 48 g chất béo.
200 g Hard and semi hard cheese, full fat (average) có bao nhiêu calo?
200 g Hard and semi hard cheese, full fat (average) có 790 kcal, gồm 53 g đạm, 0 g carbohydrate và 64 g chất béo.
250 g Hard and semi hard cheese, full fat (average) có bao nhiêu calo?
250 g Hard and semi hard cheese, full fat (average) có 988 kcal, gồm 67 g đạm, 0 g carbohydrate và 80 g chất béo.
Nguồn: Swiss FSVO 1193 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ