Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cheese, hard, Cheddar, Danish
Calo và thông tin dinh dưỡng
405
calokcal mỗi 100 g
Đạm26 g
Carb0 g
Chất béo33 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 405 kcal —
- Chất đạm 26 g 51%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 33 g 42%
- Chất béo bão hòa 21 g 107%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 678 mg 29%
- Cholesterol 109 mg 36%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 305 µg 34%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,31 µg 2%
- Vitamin E 0,84 mg 6%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,5 mg 38%
- Niacin (B3) 0,1 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,3 mg 6%
- Vitamin B6 0,08 mg 5%
- Biotin (B7) 1,7 µg 6%
- Folate (B9) 20 µg 5%
- Vitamin B12 1,5 µg 63%
- Choline 16,5 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 739 mg 57%
- Sắt 0,4 mg 2%
- Magiê 25 mg 6%
- Phốt pho 470 mg 38%
- Kali 120 mg 3%
- Kẽm 4 mg 36%
- Đồng 0,03 mg 3%
- Mangan 0,06 mg 3%
- Selen 9 µg 16%
- Iốt 10,4 µg 7%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 405 | 26 g | 0 g | 33 g |
| 50 g | 50 g | 202 | 13 g | 0 g | 17 g |
| 150 g | 150 g | 607 | 39 g | 0 g | 50 g |
| 200 g | 200 g | 809 | 51 g | 0 g | 66 g |
| 250 g | 250 g | 1012 | 64 g | 0 g | 83 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cheese, hard, Cheddar, Danish
100 g Cheese, hard, Cheddar, Danish có bao nhiêu calo?
100 g Cheese, hard, Cheddar, Danish có 405 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 33 g chất béo.
50 g Cheese, hard, Cheddar, Danish có bao nhiêu calo?
50 g Cheese, hard, Cheddar, Danish có 202 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.
150 g Cheese, hard, Cheddar, Danish có bao nhiêu calo?
150 g Cheese, hard, Cheddar, Danish có 607 kcal, gồm 39 g đạm, 0 g carbohydrate và 50 g chất béo.
200 g Cheese, hard, Cheddar, Danish có bao nhiêu calo?
200 g Cheese, hard, Cheddar, Danish có 809 kcal, gồm 51 g đạm, 0 g carbohydrate và 66 g chất béo.
250 g Cheese, hard, Cheddar, Danish có bao nhiêu calo?
250 g Cheese, hard, Cheddar, Danish có 1012 kcal, gồm 64 g đạm, 0 g carbohydrate và 83 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 321 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ