Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 360 kcal —
  • Chất đạm 23 g 47%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 30 g 38%
  • Chất béo bão hòa 17 g 86%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 602 mg 26%
  • Cholesterol 97,9 mg 33%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 220 µg 24%
  • Vitamin D 0,41 µg 2%
  • Vitamin E 0,66 mg 4%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,33 mg 25%
  • Niacin (B3) 0,1 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,34 mg 7%
  • Vitamin B6 0,09 mg 5%
  • Biotin (B7) 1,5 µg 5%
  • Folate (B9) 60 µg 15%
  • Vitamin B12 1,4 µg 57%
  • Choline 15,4 mg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 620 mg 48%
  • Sắt 0,09 mg 0%
  • Magiê 25 mg 6%
  • Phốt pho 421 mg 34%
  • Kali 51,1 mg 1%
  • Kẽm 3,1 mg 28%
  • Đồng 0,02 mg 2%
  • Mangan 0,01 mg 1%
  • Selen 11,6 µg 21%
  • Iốt 12,1 µg 8%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g36023 g0 g30 g
50 g50 g18012 g0 g15 g
150 g150 g54035 g0 g44 g
200 g200 g72047 g0 g59 g
250 g250 g90058 g0 g74 g

Câu hỏi về Cheese, firm, 50% fidm., Danish

100 g Cheese, firm, 50% fidm., Danish có bao nhiêu calo?

100 g Cheese, firm, 50% fidm., Danish có 360 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 30 g chất béo.

50 g Cheese, firm, 50% fidm., Danish có bao nhiêu calo?

50 g Cheese, firm, 50% fidm., Danish có 180 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.

150 g Cheese, firm, 50% fidm., Danish có bao nhiêu calo?

150 g Cheese, firm, 50% fidm., Danish có 540 kcal, gồm 35 g đạm, 0 g carbohydrate và 44 g chất béo.

200 g Cheese, firm, 50% fidm., Danish có bao nhiêu calo?

200 g Cheese, firm, 50% fidm., Danish có 720 kcal, gồm 47 g đạm, 0 g carbohydrate và 59 g chất béo.

250 g Cheese, firm, 50% fidm., Danish có bao nhiêu calo?

250 g Cheese, firm, 50% fidm., Danish có 900 kcal, gồm 58 g đạm, 0 g carbohydrate và 74 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 1780 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ