Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 319 kcal —
  • Chất đạm 24 g 47%
  • Carbohydrate 0,2 g 0%
  • Chất béo 25 g 32%
  • Chất béo bão hòa 15 g 73%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0,2 g —
  • Natri 652 mg 28%
  • Cholesterol 82,5 mg 27%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 212 µg 24%
  • Vitamin D 0,35 µg 2%
  • Vitamin E 0,5 mg 3%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,33 mg 25%
  • Niacin (B3) 0,1 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,34 mg 7%
  • Vitamin B6 0,09 mg 5%
  • Biotin (B7) 1,5 µg 5%
  • Folate (B9) 60 µg 15%
  • Vitamin B12 1,4 µg 57%
  • Choline 15,4 mg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 683 mg 53%
  • Sắt 0,09 mg 0%
  • Magiê 27,2 mg 6%
  • Phốt pho 446 mg 36%
  • Kali 60,5 mg 1%
  • Kẽm 3,4 mg 31%
  • Đồng 0,05 mg 5%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 14,2 µg 26%
  • Iốt 14,1 µg 9%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g31924 g0,2 g25 g
50 g50 g16012 g0,1 g12 g
150 g150 g47936 g0,3 g37 g
200 g200 g63848 g0,4 g50 g
250 g250 g79859 g0,5 g62 g

Câu hỏi về Cheese, firm, 45% fidm., Danish

100 g Cheese, firm, 45% fidm., Danish có bao nhiêu calo?

100 g Cheese, firm, 45% fidm., Danish có 319 kcal, gồm 24 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 25 g chất béo.

50 g Cheese, firm, 45% fidm., Danish có bao nhiêu calo?

50 g Cheese, firm, 45% fidm., Danish có 160 kcal, gồm 12 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 12 g chất béo.

150 g Cheese, firm, 45% fidm., Danish có bao nhiêu calo?

150 g Cheese, firm, 45% fidm., Danish có 479 kcal, gồm 36 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 37 g chất béo.

200 g Cheese, firm, 45% fidm., Danish có bao nhiêu calo?

200 g Cheese, firm, 45% fidm., Danish có 638 kcal, gồm 48 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 50 g chất béo.

250 g Cheese, firm, 45% fidm., Danish có bao nhiêu calo?

250 g Cheese, firm, 45% fidm., Danish có 798 kcal, gồm 59 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 62 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 1779 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ