Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 170 kcal —
  • Chất đạm 28 g 57%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 6,4 g 8%
  • Chất béo bão hòa 3,7 g 19%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 720 mg 31%
  • Cholesterol 22,6 mg 8%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 55,5 µg 6%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,11 µg 1%
  • Vitamin E 0,15 mg 1%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,29 mg 23%
  • Niacin (B3) 0,07 mg 0%
  • Axit pantothenic (B5) 0,21 mg 4%
  • Vitamin B6 0,06 mg 4%
  • Biotin (B7) 1,1 µg 4%
  • Folate (B9) 43 µg 11%
  • Vitamin B12 2,4 µg 100%
  • Choline 15,4 mg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 860 mg 66%
  • Sắt 0,09 mg 0%
  • Magiê 36,6 mg 9%
  • Phốt pho 550 mg 44%
  • Kali 73,5 mg 2%
  • Kẽm 3,9 mg 36%
  • Đồng 0,04 mg 5%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 14,9 µg 27%
  • Iốt 14,1 µg 9%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g17028 g0 g6,4 g
50 g50 g8514 g0 g3,2 g
150 g150 g25642 g0 g9,5 g
200 g200 g34157 g0 g13 g
250 g250 g42671 g0 g16 g

Câu hỏi về Cheese, firm, 6%/10% fidm.

100 g Cheese, firm, 6%/10% fidm. có bao nhiêu calo?

100 g Cheese, firm, 6%/10% fidm. có 170 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,4 g chất béo.

50 g Cheese, firm, 6%/10% fidm. có bao nhiêu calo?

50 g Cheese, firm, 6%/10% fidm. có 85 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.

150 g Cheese, firm, 6%/10% fidm. có bao nhiêu calo?

150 g Cheese, firm, 6%/10% fidm. có 256 kcal, gồm 42 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,5 g chất béo.

200 g Cheese, firm, 6%/10% fidm. có bao nhiêu calo?

200 g Cheese, firm, 6%/10% fidm. có 341 kcal, gồm 57 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.

250 g Cheese, firm, 6%/10% fidm. có bao nhiêu calo?

250 g Cheese, firm, 6%/10% fidm. có 426 kcal, gồm 71 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 1778 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ