Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 177 kcal —
  • Chất đạm 42 g 84%
  • Carbohydrate 0,1 g 0%
  • Chất béo 0,9 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0,1 g —
  • Natri 440 mg 19%
  • Cholesterol 5 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 8,7 µg 1%
  • Vitamin D 0,05 µg 0%
  • Vitamin E 0,02 mg 0%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Choline 15,4 mg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 1280 mg 98%
  • Phốt pho 780 mg 62%
  • Selen 14 µg 25%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g17742 g0,1 g0,9 g
50 g50 g8921 g0,1 g0,5 g
150 g150 g26663 g0,2 g1,4 g
200 g200 g35584 g0,2 g1,8 g
250 g250 g443106 g0,3 g2,3 g

Câu hỏi về Cheese, firm, skimmed milk, max. 5 % fidm.

100 g Cheese, firm, skimmed milk, max. 5 % fidm. có bao nhiêu calo?

100 g Cheese, firm, skimmed milk, max. 5 % fidm. có 177 kcal, gồm 42 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

50 g Cheese, firm, skimmed milk, max. 5 % fidm. có bao nhiêu calo?

50 g Cheese, firm, skimmed milk, max. 5 % fidm. có 89 kcal, gồm 21 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

150 g Cheese, firm, skimmed milk, max. 5 % fidm. có bao nhiêu calo?

150 g Cheese, firm, skimmed milk, max. 5 % fidm. có 266 kcal, gồm 63 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

200 g Cheese, firm, skimmed milk, max. 5 % fidm. có bao nhiêu calo?

200 g Cheese, firm, skimmed milk, max. 5 % fidm. có 355 kcal, gồm 84 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

250 g Cheese, firm, skimmed milk, max. 5 % fidm. có bao nhiêu calo?

250 g Cheese, firm, skimmed milk, max. 5 % fidm. có 443 kcal, gồm 106 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 1244 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ