Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 257 kcal —
  • Chất đạm 28 g 55%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 16 g 20%
  • Chất béo bão hòa 10 g 51%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 737 mg 32%
  • Cholesterol 51 mg 17%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 143 µg 16%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,17 µg 1%
  • Vitamin E 0,4 mg 3%
  • Vitamin K 27,8 µg 23%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,33 mg 25%
  • Niacin (B3) 0,1 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,34 mg 7%
  • Vitamin B6 0,09 mg 5%
  • Biotin (B7) 1,5 µg 5%
  • Folate (B9) 60 µg 15%
  • Vitamin B12 1,5 µg 63%
  • Choline 15,4 mg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 723 mg 56%
  • Sắt 0,18 mg 1%
  • Magiê 32,3 mg 8%
  • Phốt pho 580 mg 46%
  • Kali 82,7 mg 2%
  • Kẽm 4,4 mg 40%
  • Đồng 0,09 mg 10%
  • Mangan 0,06 mg 3%
  • Selen 9,5 µg 17%
  • Iốt 13,8 µg 9%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g25728 g0 g16 g
50 g50 g12914 g0 g7,9 g
150 g150 g38642 g0 g24 g
200 g200 g51455 g0 g32 g
250 g250 g64369 g0 g40 g

Câu hỏi về Cheese, firm, Danbo, 30 % fidm.

100 g Cheese, firm, Danbo, 30 % fidm. có bao nhiêu calo?

100 g Cheese, firm, Danbo, 30 % fidm. có 257 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.

50 g Cheese, firm, Danbo, 30 % fidm. có bao nhiêu calo?

50 g Cheese, firm, Danbo, 30 % fidm. có 129 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,9 g chất béo.

150 g Cheese, firm, Danbo, 30 % fidm. có bao nhiêu calo?

150 g Cheese, firm, Danbo, 30 % fidm. có 386 kcal, gồm 42 g đạm, 0 g carbohydrate và 24 g chất béo.

200 g Cheese, firm, Danbo, 30 % fidm. có bao nhiêu calo?

200 g Cheese, firm, Danbo, 30 % fidm. có 514 kcal, gồm 55 g đạm, 0 g carbohydrate và 32 g chất béo.

250 g Cheese, firm, Danbo, 30 % fidm. có bao nhiêu calo?

250 g Cheese, firm, Danbo, 30 % fidm. có 643 kcal, gồm 69 g đạm, 0 g carbohydrate và 40 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 1259 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ