Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 225 kcal —
  • Chất đạm 27 g 54%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 12 g 16%
  • Chất béo bão hòa 8,1 g 40%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 984 mg 43%
  • Cholesterol 40 mg 13%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 112 µg 12%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,15 µg 1%
  • Vitamin E 0,31 mg 2%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,32 mg 25%
  • Niacin (B3) 0,1 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,34 mg 7%
  • Vitamin B6 0,08 mg 5%
  • Biotin (B7) 1,5 µg 5%
  • Folate (B9) 58 µg 14%
  • Vitamin B12 1,6 µg 67%
  • Choline 15,4 mg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 705 mg 54%
  • Sắt 0,09 mg 0%
  • Magiê 30,8 mg 7%
  • Phốt pho 550 mg 44%
  • Kali 70,9 mg 2%
  • Kẽm 3,2 mg 29%
  • Đồng 0,09 mg 10%
  • Mangan 0,06 mg 3%
  • Selen 9,5 µg 17%
  • Iốt 13,8 µg 9%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g22527 g0 g12 g
50 g50 g11214 g0 g6,2 g
150 g150 g33741 g0 g19 g
200 g200 g44954 g0 g25 g
250 g250 g56168 g0 g31 g

Câu hỏi về Cheese, firm, Danbo, 20 % fidm.

100 g Cheese, firm, Danbo, 20 % fidm. có bao nhiêu calo?

100 g Cheese, firm, Danbo, 20 % fidm. có 225 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.

50 g Cheese, firm, Danbo, 20 % fidm. có bao nhiêu calo?

50 g Cheese, firm, Danbo, 20 % fidm. có 112 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.

150 g Cheese, firm, Danbo, 20 % fidm. có bao nhiêu calo?

150 g Cheese, firm, Danbo, 20 % fidm. có 337 kcal, gồm 41 g đạm, 0 g carbohydrate và 19 g chất béo.

200 g Cheese, firm, Danbo, 20 % fidm. có bao nhiêu calo?

200 g Cheese, firm, Danbo, 20 % fidm. có 449 kcal, gồm 54 g đạm, 0 g carbohydrate và 25 g chất béo.

250 g Cheese, firm, Danbo, 20 % fidm. có bao nhiêu calo?

250 g Cheese, firm, Danbo, 20 % fidm. có 561 kcal, gồm 68 g đạm, 0 g carbohydrate và 31 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 1203 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ