Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cheese, firm, Danbo, 20 % fidm.
Calo và thông tin dinh dưỡng
225
calokcal mỗi 100 g
Đạm27 g
Carb0 g
Chất béo12 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 225 kcal —
- Chất đạm 27 g 54%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 12 g 16%
- Chất béo bão hòa 8,1 g 40%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 984 mg 43%
- Cholesterol 40 mg 13%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 112 µg 12%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,15 µg 1%
- Vitamin E 0,31 mg 2%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,32 mg 25%
- Niacin (B3) 0,1 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,34 mg 7%
- Vitamin B6 0,08 mg 5%
- Biotin (B7) 1,5 µg 5%
- Folate (B9) 58 µg 14%
- Vitamin B12 1,6 µg 67%
- Choline 15,4 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 705 mg 54%
- Sắt 0,09 mg 0%
- Magiê 30,8 mg 7%
- Phốt pho 550 mg 44%
- Kali 70,9 mg 2%
- Kẽm 3,2 mg 29%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Mangan 0,06 mg 3%
- Selen 9,5 µg 17%
- Iốt 13,8 µg 9%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 225 | 27 g | 0 g | 12 g |
| 50 g | 50 g | 112 | 14 g | 0 g | 6,2 g |
| 150 g | 150 g | 337 | 41 g | 0 g | 19 g |
| 200 g | 200 g | 449 | 54 g | 0 g | 25 g |
| 250 g | 250 g | 561 | 68 g | 0 g | 31 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cheese, firm, Danbo, 20 % fidm.
100 g Cheese, firm, Danbo, 20 % fidm. có bao nhiêu calo?
100 g Cheese, firm, Danbo, 20 % fidm. có 225 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
50 g Cheese, firm, Danbo, 20 % fidm. có bao nhiêu calo?
50 g Cheese, firm, Danbo, 20 % fidm. có 112 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.
150 g Cheese, firm, Danbo, 20 % fidm. có bao nhiêu calo?
150 g Cheese, firm, Danbo, 20 % fidm. có 337 kcal, gồm 41 g đạm, 0 g carbohydrate và 19 g chất béo.
200 g Cheese, firm, Danbo, 20 % fidm. có bao nhiêu calo?
200 g Cheese, firm, Danbo, 20 % fidm. có 449 kcal, gồm 54 g đạm, 0 g carbohydrate và 25 g chất béo.
250 g Cheese, firm, Danbo, 20 % fidm. có bao nhiêu calo?
250 g Cheese, firm, Danbo, 20 % fidm. có 561 kcal, gồm 68 g đạm, 0 g carbohydrate và 31 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 1203 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ