Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Feta, 5% (Salad cheese)
Calo và thông tin dinh dưỡng
168
calokcal mỗi 100 g
Đạm21 g
Carb0 g
Chất béo9,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 168 kcal —
- Chất đạm 21 g 43%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 9,2 g 12%
- Chất béo bão hòa 5,7 g 28%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 1150 mg 50%
- Cholesterol 31,9 mg 11%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 88 µg 10%
- Vitamin C 0,7 mg 1%
- Vitamin D 0,15 µg 1%
- Vitamin E 0,12 mg 1%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,27 mg 21%
- Niacin (B3) 0,12 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,05 mg 1%
- Vitamin B6 0 mg 0%
- Biotin (B7) 1,3 µg 4%
- Folate (B9) 4,6 µg 1%
- Vitamin B12 0,45 µg 19%
- Choline 15,4 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 217 mg 17%
- Sắt 0,1 mg 1%
- Magiê 8,2 mg 2%
- Phốt pho 254 mg 20%
- Kali 28,6 mg 1%
- Kẽm 1,6 mg 14%
- Đồng 0,05 mg 6%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 12,2 µg 22%
- Iốt 9,1 µg 6%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 168 | 21 g | 0 g | 9,2 g |
| 50 g | 50 g | 84 | 11 g | 0 g | 4,6 g |
| 150 g | 150 g | 252 | 32 g | 0 g | 14 g |
| 200 g | 200 g | 336 | 43 g | 0 g | 19 g |
| 250 g | 250 g | 420 | 53 g | 0 g | 23 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Feta, 5% (Salad cheese)
100 g Feta, 5% (Salad cheese) có bao nhiêu calo?
100 g Feta, 5% (Salad cheese) có 168 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,2 g chất béo.
50 g Feta, 5% (Salad cheese) có bao nhiêu calo?
50 g Feta, 5% (Salad cheese) có 84 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.
150 g Feta, 5% (Salad cheese) có bao nhiêu calo?
150 g Feta, 5% (Salad cheese) có 252 kcal, gồm 32 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
200 g Feta, 5% (Salad cheese) có bao nhiêu calo?
200 g Feta, 5% (Salad cheese) có 336 kcal, gồm 43 g đạm, 0 g carbohydrate và 19 g chất béo.
250 g Feta, 5% (Salad cheese) có bao nhiêu calo?
250 g Feta, 5% (Salad cheese) có 420 kcal, gồm 53 g đạm, 0 g carbohydrate và 23 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 1771 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ